PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Nintendo Co., Ltd. (NINTENDO)

JPX · Technology · Electronic Gaming & Multimedia · 8.666 nhân viên · CEO Shuntaro Furukawa

Giá
8.289,00 ¥ +1,61%
Vốn hóa
9,56 NT ¥
Giá trị doanh nghiệp
8,08 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 66,16 ¥

Nintendo Co., Ltd. (NINTENDO) báo cáo doanh thu 518 T ¥ cho Q1 '27 (-9,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 143 T ¥ (27,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng 147 T ¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 2,26 NT ¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27
Doanh thu335 T ¥599 T ¥277 T ¥247 T ¥277 T ¥433 T ¥209 T ¥572 T ¥527 T ¥806 T ¥407 T ¥518 T ¥
Giá vốn hàng bán144 T ¥292 T ¥101 T ¥94,2 T ¥111 T ¥185 T ¥64,1 T ¥387 T ¥314 T ¥492 T ¥211 T ¥236 T ¥
Lợi nhuận gộp191 T ¥306 T ¥176 T ¥152 T ¥165 T ¥248 T ¥145 T ¥185 T ¥213 T ¥314 T ¥196 T ¥281 T ¥
Nghiên cứu & phát triển30 T ¥32,9 T ¥45,4 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥144 T ¥38,9 T ¥43,5 T ¥45,2 T ¥0 ¥49,1 T ¥
Bán hàng & tiếp thị0 ¥0 ¥104 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥86,6 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Quản lý chung & hành chính0 ¥0 ¥-38,1 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥-42,6 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Chi phí hoạt động khác0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥2 Tr ¥0 ¥-78,1 T ¥-38,9 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥-49,1 T ¥
Chi phí hoạt động96,5 T ¥122 T ¥112 T ¥98 T ¥98,5 T ¥122 T ¥110 T ¥128 T ¥125 T ¥159 T ¥137 T ¥139 T ¥
Lợi nhuận hoạt động94,5 T ¥185 T ¥64,5 T ¥54,5 T ¥67 T ¥126 T ¥35 T ¥56,9 T ¥88,3 T ¥155 T ¥59,7 T ¥143 T ¥
Thu nhập lãi12,7 T ¥13,1 T ¥14,8 T ¥16,1 T ¥14,7 T ¥13,2 T ¥12,1 T ¥11 T ¥11,8 T ¥11,7 T ¥11,6 T ¥13,2 T ¥
Chi phí lãi vay31 Tr ¥30 Tr ¥73 Tr ¥50 Tr ¥0 ¥151 Tr ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥61 Tr ¥63 Tr ¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-31,8 T ¥-2,85 T ¥-49 T ¥-59 T ¥33,4 T ¥-54 T ¥-10,1 T ¥-71,1 T ¥-51,9 T ¥-64,9 T ¥-20,2 T ¥0 ¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động31,8 T ¥2,82 T ¥48,9 T ¥58,9 T ¥-33,4 T ¥54 T ¥10,3 T ¥71,1 T ¥51,9 T ¥64,9 T ¥20,2 T ¥63,5 T ¥
Lợi nhuận trước thuế126 T ¥187 T ¥113 T ¥113 T ¥33,6 T ¥180 T ¥45,2 T ¥128 T ¥140 T ¥220 T ¥79,9 T ¥206 T ¥
Thuế thu nhập36 T ¥50,5 T ¥30,8 T ¥32,5 T ¥5,9 T ¥51,5 T ¥3,58 T ¥32 T ¥37,3 T ¥60,1 T ¥14,7 T ¥58,7 T ¥
Lợi nhuận ròng90,3 T ¥137 T ¥82,6 T ¥81 T ¥27,7 T ¥129 T ¥41,6 T ¥96 T ¥103 T ¥160 T ¥65,2 T ¥147 T ¥
EPS (cơ bản)77,54 ¥117,45 ¥70,91 ¥69,53 ¥23,80 ¥110,40 ¥35,75 ¥82,48 ¥88,39 ¥137,36 ¥56,28 ¥127,88 ¥
EPS (pha loãng)77,54 ¥117,45 ¥70,91 ¥69,53 ¥23,80 ¥110,40 ¥35,75 ¥82,48 ¥88,39 ¥137,36 ¥56,28 ¥127,88 ¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,16 T1,16 T1,16 T1,16 T1,16 T1,16 T1,16 T1,16 T1,16 T1,16 T1,16 T1,15 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,16 T1,16 T1,16 T1,16 T1,16 T1,16 T1,16 T1,16 T1,16 T1,16 T1,16 T1,15 T
Khấu hao & phân bổ3,85 T ¥3,28 T ¥3,71 T ¥3,3 T ¥3,4 T ¥4,35 T ¥4,32 T ¥4,26 T ¥3,79 T ¥4,39 T ¥3,42 T ¥9,64 T ¥
EBITDA130 T ¥191 T ¥117 T ¥117 T ¥37 T ¥184 T ¥49,4 T ¥132 T ¥144 T ¥224 T ¥83,4 T ¥152 T ¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01