Báo cáo lưu chuyển tiền tệ NetEase, Inc. (HKEX shares) (NETEASE)
HKSE · Technology · Electronic Gaming & Multimedia · 25.382 nhân viên · CEO Lei Ding
- Giá
- 177,50 HK$ +0,45%
- Vốn hóa
- 568 T HK$
- Giá trị doanh nghiệp
- 466 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-12
Trong Q2 '26, NetEase, Inc. (HKEX shares) (NETEASE) tạo ra 10,2 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 91,8 Tr CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 10,2 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 50,4 T CN¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 7,81 T CN¥ | 6,68 T CN¥ | 7,8 T CN¥ | 6,83 T CN¥ | 6,71 T CN¥ | 8,92 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 9,09 T CN¥ | 8,79 T CN¥ | 6,15 T CN¥ | 10,8 T CN¥ | 6,95 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 652 Tr CN¥ | 660 Tr CN¥ | 568 Tr CN¥ | 632 Tr CN¥ | 521 Tr CN¥ | 697 Tr CN¥ | 481 Tr CN¥ | 428 Tr CN¥ | 618 Tr CN¥ | 720 Tr CN¥ | 431 Tr CN¥ | 439 Tr CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 820 Tr CN¥ | 813 Tr CN¥ | 894 Tr CN¥ | 1,08 T CN¥ | 978 Tr CN¥ | 931 Tr CN¥ | 952 Tr CN¥ | 946 Tr CN¥ | 902 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 616 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -306 Tr CN¥ | 194 Tr CN¥ | 485 Tr CN¥ | -1,28 T CN¥ | 712 Tr CN¥ | 404 Tr CN¥ | 328 Tr CN¥ | -854 Tr CN¥ | -934 Tr CN¥ | 196 Tr CN¥ | 532 Tr CN¥ | 701 Tr CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 818 Tr CN¥ | 2,56 T CN¥ | -38,8 Tr CN¥ | -500 Tr CN¥ | 1,12 T CN¥ | 3,07 T CN¥ | 468 Tr CN¥ | 1,55 T CN¥ | 2,3 T CN¥ | 4,36 T CN¥ | 210 Tr CN¥ | -2,6 T CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 49,6 Tr CN¥ | 909 Tr CN¥ | -154 Tr CN¥ | -228 Tr CN¥ | 542 Tr CN¥ | -1,01 T CN¥ | -669 Tr CN¥ | -298 Tr CN¥ | 1,27 T CN¥ | 3,32 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | 4,71 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 9,84 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | 9,56 T CN¥ | 6,53 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | 13 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | 14,7 T CN¥ | 13,7 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,39 T CN¥ | -607 Tr CN¥ | -604 Tr CN¥ | -568 Tr CN¥ | -380 Tr CN¥ | -312 Tr CN¥ | -454 Tr CN¥ | -190 Tr CN¥ | -284 Tr CN¥ | -324 Tr CN¥ | -312 Tr CN¥ | -91,8 Tr CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 20,9 Tr CN¥ | -371 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 22,8 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 18,9 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -33,2 T CN¥ | -47,8 T CN¥ | -35 T CN¥ | -70,2 T CN¥ | -40,7 T CN¥ | -22,1 T CN¥ | -58,8 T CN¥ | -36,5 T CN¥ | -57,8 T CN¥ | -47,3 T CN¥ | -55,5 T CN¥ | -69 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 34,3 T CN¥ | 38,2 T CN¥ | 48,5 T CN¥ | 56,1 T CN¥ | 40,7 T CN¥ | 41 T CN¥ | 46,7 T CN¥ | 40,9 T CN¥ | 33,6 T CN¥ | 47,8 T CN¥ | 48,2 T CN¥ | 34,4 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | -178 Tr CN¥ | -90,6 Tr CN¥ | -34,6 Tr CN¥ | -172 Tr CN¥ | -347 Tr CN¥ | 2,12 T CN¥ | -298 Tr CN¥ | -319 Tr CN¥ | -114 Tr CN¥ | -7,37 Tr CN¥ | -222 Tr CN¥ | -57,4 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -516 Tr CN¥ | -10,7 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | -14,9 T CN¥ | -721 Tr CN¥ | 20,6 T CN¥ | -12,8 T CN¥ | 3,89 T CN¥ | -24,6 T CN¥ | 256 Tr CN¥ | -7,76 T CN¥ | -34,7 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -4,15 T CN¥ | 8 T CN¥ | 5,64 T CN¥ | -11,7 T CN¥ | -2,48 T CN¥ | 1,06 T CN¥ | -2,44 T CN¥ | 1,44 T CN¥ | -3,86 T CN¥ | -943 Tr CN¥ | 4,7 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | -296 Tr CN¥ | -626 Tr CN¥ | -1,23 T CN¥ | -2,01 T CN¥ | -3,99 T CN¥ | -1,6 T CN¥ | -304 Tr CN¥ | -356 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -17,5 Tr CN¥ | -1,31 T CN¥ | -1,81 T CN¥ | |
| Cổ tức | -2,42 T CN¥ | -2,26 T CN¥ | -4,95 T CN¥ | -2,26 T CN¥ | -1,97 T CN¥ | -1,98 T CN¥ | -5,58 T CN¥ | -3,08 T CN¥ | -2,58 T CN¥ | -2,58 T CN¥ | -5,16 T CN¥ | -3,23 T CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 11,6 Tr CN¥ | 28 Tr CN¥ | 42,2 Tr CN¥ | 50,6 Tr CN¥ | -8,39 Tr CN¥ | 51,6 Tr CN¥ | 42,5 Tr CN¥ | 42,4 Tr CN¥ | 18,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -23,4 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -6,85 T CN¥ | 5,14 T CN¥ | -495 Tr CN¥ | -15,9 T CN¥ | -8,46 T CN¥ | -2,46 T CN¥ | -8,29 T CN¥ | -1,95 T CN¥ | -6,39 T CN¥ | -3,54 T CN¥ | -1,8 T CN¥ | -3,21 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 4,2 Tr CN¥ | -174 Tr CN¥ | -43,1 Tr CN¥ | 8,23 Tr CN¥ | -68,1 Tr CN¥ | 114 Tr CN¥ | -56,9 Tr CN¥ | -31,7 Tr CN¥ | -118 Tr CN¥ | 803 Tr CN¥ | -341 Tr CN¥ | 613 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 2,48 T CN¥ | 6,05 T CN¥ | 21,9 T CN¥ | -24,2 T CN¥ | 1,33 T CN¥ | 31,3 T CN¥ | -9,08 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | -18,2 T CN¥ | 12,3 T CN¥ | 3,83 T CN¥ | -27,1 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 8,46 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 8,95 T CN¥ | 5,96 T CN¥ | 9,97 T CN¥ | 12,7 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | 14,6 T CN¥ | 13,1 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 1,17 T CN¥ | 1,03 T CN¥ | 1,18 T CN¥ | 2,85 T CN¥ | 555 Tr CN¥ | 604 Tr CN¥ | 1,21 T CN¥ | 2,18 T CN¥ | 1,97 T CN¥ | 0 CN¥ | 1,46 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Lãi vay đã trả | 106 Tr CN¥ | 71,8 Tr CN¥ | 146 Tr CN¥ | 153 Tr CN¥ | 166 Tr CN¥ | 24,3 Tr CN¥ | 97,4 Tr CN¥ | 64,4 Tr CN¥ | 208 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 78,3 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 11,8 T CN¥ | 10,8 T CN¥ | 6,48 T CN¥ | 13,5 T CN¥ | 12,3 T CN¥ | 17 T CN¥ | 19,2 T CN¥ | 29,4 T CN¥ | 30,3 T CN¥ | 32,9 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 328 Tr CN¥ | 802 Tr CN¥ | 2,08 T CN¥ | 2,61 T CN¥ | 3,46 T CN¥ | 3,28 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 3,06 T CN¥ | 2,42 T CN¥ | 2,25 T CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 990 Tr CN¥ | 2 T CN¥ | 2,53 T CN¥ | 2,4 T CN¥ | 2,66 T CN¥ | 3,04 T CN¥ | 3,17 T CN¥ | 3,24 T CN¥ | 3,88 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 66,7 Tr CN¥ | -438 Tr CN¥ | -69,9 Tr CN¥ | 151 Tr CN¥ | 88,2 Tr CN¥ | 408 Tr CN¥ | 490 Tr CN¥ | 131 Tr CN¥ | 321 Tr CN¥ | -1,22 T CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 2,64 T CN¥ | -1,5 T CN¥ | 2,48 T CN¥ | -358 Tr CN¥ | 4,77 T CN¥ | 3,19 T CN¥ | 3,5 T CN¥ | 376 Tr CN¥ | 3,65 T CN¥ | 8,5 T CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -329 Tr CN¥ | 175 Tr CN¥ | -81,8 Tr CN¥ | -1,06 T CN¥ | 1,58 T CN¥ | -1,96 T CN¥ | -1,53 T CN¥ | -831 Tr CN¥ | -853 Tr CN¥ | 7,02 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 15,5 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | 24,9 T CN¥ | 24,9 T CN¥ | 27,7 T CN¥ | 35,3 T CN¥ | 39,7 T CN¥ | 49,4 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,14 T CN¥ | -1,85 T CN¥ | -6,89 T CN¥ | -3,33 T CN¥ | -3,29 T CN¥ | -3,11 T CN¥ | -2,64 T CN¥ | -4,28 T CN¥ | -1,28 T CN¥ | -2 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -115 Tr CN¥ | 115 Tr CN¥ | -3,02 T CN¥ | 7,88 T CN¥ | -1,69 T CN¥ | 1,12 T CN¥ | 2,41 T CN¥ | -292 Tr CN¥ | 2,31 T CN¥ | 146 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -36,5 T CN¥ | -47,4 T CN¥ | -56,1 T CN¥ | -100 T CN¥ | -113 T CN¥ | -103 T CN¥ | -110 T CN¥ | -129 T CN¥ | -164 T CN¥ | -195 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 26,3 T CN¥ | 38 T CN¥ | 53 T CN¥ | 74,6 T CN¥ | 89 T CN¥ | 98,2 T CN¥ | 103 T CN¥ | 117 T CN¥ | 182 T CN¥ | 164 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | -2,49 T CN¥ | -2,19 T CN¥ | -537 Tr CN¥ | -814 Tr CN¥ | -143 Tr CN¥ | -197 Tr CN¥ | -282 Tr CN¥ | -414 Tr CN¥ | -1,32 T CN¥ | 38,6 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -14 T CN¥ | -13,2 T CN¥ | -13,6 T CN¥ | -22,1 T CN¥ | -29,2 T CN¥ | -7,08 T CN¥ | -7,37 T CN¥ | -17 T CN¥ | 17,9 T CN¥ | -32,2 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 1,49 T CN¥ | 3,1 T CN¥ | 6,21 T CN¥ | 2,97 T CN¥ | 4,04 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 4,85 T CN¥ | -8,31 T CN¥ | -7,48 T CN¥ | -5,65 T CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | -1,2 T CN¥ | -2,06 T CN¥ | -7,52 T CN¥ | 3,27 T CN¥ | 0 CN¥ | -12,9 T CN¥ | -8,33 T CN¥ | -5,23 T CN¥ | -8,83 T CN¥ | -623 Tr CN¥ | |
| Cổ tức | -2,55 T CN¥ | -3,26 T CN¥ | -1,44 T CN¥ | -8,84 T CN¥ | -4,28 T CN¥ | -3,51 T CN¥ | -6,72 T CN¥ | -8,01 T CN¥ | -11,2 T CN¥ | -13,5 T CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 4 N CN¥ | 912 Tr CN¥ | -3,18 T CN¥ | 6,95 T CN¥ | -11,8 T CN¥ | 2,14 T CN¥ | -30,9 Tr CN¥ | 86,2 Tr CN¥ | 136 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -2,25 T CN¥ | -1,3 T CN¥ | 1,59 T CN¥ | 1,08 T CN¥ | 9,91 T CN¥ | -12,6 T CN¥ | -10,2 T CN¥ | -21,5 T CN¥ | -27,3 T CN¥ | -19,7 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 132 Tr CN¥ | -12,6 Tr CN¥ | 81,5 Tr CN¥ | 29,1 Tr CN¥ | 162 Tr CN¥ | -55,4 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | -202 Tr CN¥ | 10,8 Tr CN¥ | 1,98 T CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | -632 Tr CN¥ | -2,68 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | -3,81 T CN¥ | 5,77 T CN¥ | 5,21 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | -3,38 T CN¥ | 30,3 T CN¥ | -557 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 14,3 T CN¥ | 10 T CN¥ | 6,53 T CN¥ | 13,9 T CN¥ | 21,6 T CN¥ | 21,8 T CN¥ | 25,1 T CN¥ | 31,1 T CN¥ | 38,4 T CN¥ | 48,4 T CN¥ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 1,1 T CN¥ | 2,71 T CN¥ | 2,01 T CN¥ | 3,19 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | 3,55 T CN¥ | 5,09 T CN¥ | 4,9 T CN¥ | 5,19 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Lãi vay đã trả | 31,2 Tr CN¥ | 84,7 Tr CN¥ | 302 Tr CN¥ | 431 Tr CN¥ | 246 Tr CN¥ | 188 Tr CN¥ | 588 Tr CN¥ | 780 Tr CN¥ | 490 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.