PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh NEC Corporation (NEC)

JPX · Technology · Information Technology Services · 101.800 nhân viên · CEO Takayuki Morita

Giá
4.859,00 ¥ +0,19%
Vốn hóa
6,45 NT ¥
Giá trị doanh nghiệp
6,79 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-01 EPS dự kiến 54,12 ¥

NEC Corporation (NEC) báo cáo doanh thu 934 T ¥ cho Q2 '27 (+9,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 105 T ¥ (11,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng 66,7 T ¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 3,77 NT ¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27Q2 '27
Doanh thu844 T ¥1,08 NT ¥690 T ¥796 T ¥835 T ¥1,1 NT ¥716 T ¥854 T ¥853 T ¥1,16 NT ¥820 T ¥934 T ¥
Giá vốn hàng bán597 T ¥749 T ¥500 T ¥563 T ¥557 T ¥743 T ¥499 T ¥581 T ¥580 T ¥741 T ¥551 T ¥614 T ¥
Lợi nhuận gộp247 T ¥335 T ¥190 T ¥233 T ¥278 T ¥359 T ¥216 T ¥273 T ¥273 T ¥419 T ¥268 T ¥320 T ¥
Nghiên cứu & phát triển26,9 T ¥31,9 T ¥2,58 T ¥42,5 T ¥0 ¥0 ¥4,58 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Chi phí hoạt động202 T ¥217 T ¥184 T ¥193 T ¥189 T ¥211 T ¥184 T ¥192 T ¥197 T ¥231 T ¥201 T ¥216 T ¥
Lợi nhuận hoạt động45,5 T ¥118 T ¥6,08 T ¥39,9 T ¥89,3 T ¥148 T ¥32,5 T ¥81,2 T ¥75,2 T ¥189 T ¥67,5 T ¥105 T ¥
Thu nhập lãi2,09 T ¥1,4 T ¥5,59 T ¥1,51 T ¥1,4 T ¥1,76 T ¥3,3 T ¥2,89 T ¥33,1 T ¥13,7 T ¥4,26 T ¥5,22 T ¥
Chi phí lãi vay1,38 T ¥6,51 T ¥3,67 T ¥1,23 T ¥4,9 T ¥3,92 T ¥7,66 T ¥3,26 T ¥0 ¥8,71 T ¥6,72 T ¥7,09 T ¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)9,72 T ¥-3,78 T ¥-4,04 T ¥6,56 T ¥-2,81 T ¥19,8 T ¥-6,18 T ¥-4,85 T ¥-26 T ¥-1,34 T ¥0 ¥0 ¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-9,28 T ¥-1,64 T ¥-9,41 T ¥-9,87 T ¥-1,67 T ¥-22,4 T ¥-405 Tr ¥2,11 T ¥26,2 T ¥-7,37 T ¥-10,9 T ¥-18,8 T ¥
Lợi nhuận trước thuế36,2 T ¥117 T ¥-3,32 T ¥30 T ¥87,7 T ¥125 T ¥32,1 T ¥83,3 T ¥101 T ¥181 T ¥56,5 T ¥85,7 T ¥
Thuế thu nhập11,2 T ¥-5,15 T ¥2,72 T ¥9,11 T ¥26,4 T ¥16,9 T ¥12,6 T ¥29,2 T ¥30,9 T ¥52,1 T ¥6,55 T ¥18 T ¥
Lợi nhuận ròng21,1 T ¥115 T ¥-5,84 T ¥19,3 T ¥58,1 T ¥104 T ¥19,3 T ¥53,5 T ¥69,4 T ¥128 T ¥49,7 T ¥66,7 T ¥
EPS (cơ bản)15,86 ¥86,68 ¥-4,38 ¥14,48 ¥43,59 ¥77,79 ¥14,49 ¥40,16 ¥52,09 ¥96,20 ¥37,47 ¥50,31 ¥
EPS (pha loãng)15,86 ¥86,68 ¥-4,38 ¥14,48 ¥43,59 ¥77,79 ¥14,49 ¥40,16 ¥52,09 ¥96,20 ¥37,47 ¥50,31 ¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,33 T1,33 T1,33 T1,33 T1,33 T1,33 T1,33 T1,33 T1,33 T1,33 T1,33 T1,33 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,33 T1,33 T1,33 T1,33 T1,33 T1,33 T1,33 T1,33 T1,33 T1,33 T1,33 T1,33 T
Khấu hao & phân bổ48,2 T ¥46,3 T ¥40,2 T ¥39,4 T ¥39,6 T ¥39,2 T ¥37,4 T ¥39,8 T ¥40,5 T ¥36,8 T ¥39,3 T ¥36,7 T ¥
EBITDA83,9 T ¥169 T ¥50,4 T ¥72,7 T ¥132 T ¥167 T ¥76,1 T ¥126 T ¥142 T ¥227 T ¥107 T ¥141 T ¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02