Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Kweichow Moutai Co., Ltd. (MOUTAI)
SHH · Consumer Defensive · Beverages - Alcoholic · 34.992 nhân viên · CEO Li Wang
- Giá
- 1.392,05 CN¥ +2,81%
- Vốn hóa
- 1,74 NT CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,69 NT CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-01 EPS dự kiến 14,67 CN¥
Trong Q3 '26, Kweichow Moutai Co., Ltd. (MOUTAI) tạo ra 13,4 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 618 Tr CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 12,8 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 105 T CN¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 21,9 T CN¥ | 24,1 T CN¥ | 17,6 T CN¥ | 19,1 T CN¥ | 25,4 T CN¥ | 26,8 T CN¥ | 18,6 T CN¥ | 19,2 T CN¥ | 0 CN¥ | 27,2 T CN¥ | 17,3 T CN¥ | 20 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 489 Tr CN¥ | 500 Tr CN¥ | 500 Tr CN¥ | 542 Tr CN¥ | 542 Tr CN¥ | 558 Tr CN¥ | 558 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 604 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 161 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -11,1 T CN¥ | 0 CN¥ | -9,27 T CN¥ | 9,27 T CN¥ | -6,15 T CN¥ | 0 CN¥ | -21,3 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 5,33 T CN¥ | -15,4 T CN¥ | 18,6 T CN¥ | -21,1 T CN¥ | 28,3 T CN¥ | -18,6 T CN¥ | 6,51 T CN¥ | 5,9 T CN¥ | 23,3 T CN¥ | -287 Tr CN¥ | 25,8 T CN¥ | -6,58 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 16,6 T CN¥ | 9,21 T CN¥ | 27,4 T CN¥ | 7,84 T CN¥ | 48,1 T CN¥ | 8,84 T CN¥ | 4,31 T CN¥ | 25,1 T CN¥ | 23,3 T CN¥ | 27 T CN¥ | 43,9 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -675 Tr CN¥ | -796 Tr CN¥ | -735 Tr CN¥ | -1,34 T CN¥ | -1,8 T CN¥ | -901 Tr CN¥ | -695 Tr CN¥ | -687 Tr CN¥ | -845 Tr CN¥ | -605 Tr CN¥ | -227 Tr CN¥ | -618 Tr CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 24 Tr CN¥ | 66 N CN¥ | 8,5 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 39,6 N CN¥ | 39,7 N CN¥ | 0 CN¥ | 11,5 N CN¥ | 29,9 N CN¥ | 54,4 N CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -6,32 T CN¥ | 0 CN¥ | -4 T CN¥ | 0 CN¥ | -1,75 T CN¥ | 0 CN¥ | -100 Tr CN¥ | -16,2 T CN¥ | -45,8 T CN¥ | -13,8 T CN¥ | 0 CN¥ | -1 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 5,55 T CN¥ | 27,5 Tr CN¥ | 2,6 T CN¥ | 3,64 T CN¥ | 2,37 T CN¥ | 278 Tr CN¥ | 1,1 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | 20,4 T CN¥ | 40 T CN¥ | 136 Tr CN¥ | 1,8 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | -71,5 N CN¥ | -25,4 Tr CN¥ | -1,28 Tr CN¥ | -266 N CN¥ | -4,29 Tr CN¥ | -651 N CN¥ | -407 N CN¥ | 21 Tr CN¥ | -4,11 Tr CN¥ | -1,61 Tr CN¥ | 8,84 Tr CN¥ | -843 N CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,42 T CN¥ | -794 Tr CN¥ | -2,14 T CN¥ | 2,29 T CN¥ | -1,18 T CN¥ | -624 Tr CN¥ | 305 Tr CN¥ | -5,15 T CN¥ | -26,2 T CN¥ | 25,6 T CN¥ | -82,4 Tr CN¥ | 181 Tr CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -5,2 T CN¥ | 5,2 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -2,88 T CN¥ | 2,88 T CN¥ | |
| Cổ tức | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -38,8 T CN¥ | 0 CN¥ | -30 T CN¥ | 0 CN¥ | -34,7 T CN¥ | 0 CN¥ | -30 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -163 Tr CN¥ | -11,8 Tr CN¥ | -17,5 Tr CN¥ | -174 Tr CN¥ | -2,08 T CN¥ | -1,61 T CN¥ | 1,59 T CN¥ | -8,55 T CN¥ | -183 Tr CN¥ | -1,01 T CN¥ | -34,1 T CN¥ | 29,8 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -24,2 T CN¥ | -11,8 Tr CN¥ | -38,8 T CN¥ | -174 Tr CN¥ | -32,1 T CN¥ | -1,61 T CN¥ | -38,3 T CN¥ | -3,35 T CN¥ | -30,2 T CN¥ | -1,01 T CN¥ | -36,9 T CN¥ | -2,37 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 1,08 Tr CN¥ | -3,28 T CN¥ | -3,85 T CN¥ | 634 N CN¥ | -1,02 Tr CN¥ | 833 N CN¥ | 33,1 T CN¥ | -16,5 T CN¥ | -447 N CN¥ | -54,4 T CN¥ | -2,11 T CN¥ | -14,8 T CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | -8,98 T CN¥ | 5,13 T CN¥ | -17,4 T CN¥ | 9,92 T CN¥ | 14,8 T CN¥ | 6,58 T CN¥ | -554 Tr CN¥ | 108 Tr CN¥ | -33,1 T CN¥ | -2,9 T CN¥ | 4,73 T CN¥ | -3,59 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 15,9 T CN¥ | 8,42 T CN¥ | 26,7 T CN¥ | 6,49 T CN¥ | 46,2 T CN¥ | 7,91 T CN¥ | 3,62 T CN¥ | 24,4 T CN¥ | 22,5 T CN¥ | 26,4 T CN¥ | 43,6 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 17,9 T CN¥ | 29 T CN¥ | 37,8 T CN¥ | 44 T CN¥ | 49,5 T CN¥ | 52,5 T CN¥ | 62,7 T CN¥ | 74,7 T CN¥ | 89,3 T CN¥ | 82,3 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 934 Tr CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,18 T CN¥ | 1,24 T CN¥ | 1,32 T CN¥ | 1,58 T CN¥ | 1,69 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 2,08 T CN¥ | 2,26 T CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -590 Tr CN¥ | 344 Tr CN¥ | 353 Tr CN¥ | -54,4 Tr CN¥ | -94,5 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -1,11 T CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 18,6 T CN¥ | -7,97 T CN¥ | 2,38 T CN¥ | -22,7 Tr CN¥ | 763 Tr CN¥ | 7,86 T CN¥ | -30,3 T CN¥ | -11,7 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | -24,9 T CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 604 Tr CN¥ | -349 Tr CN¥ | 2,63 T CN¥ | 74,2 Tr CN¥ | 161 Tr CN¥ | 2,13 T CN¥ | 2,64 T CN¥ | 1,73 T CN¥ | -874 Tr CN¥ | 3,04 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 37,5 T CN¥ | 22,2 T CN¥ | 41,4 T CN¥ | 45,2 T CN¥ | 51,7 T CN¥ | 64 T CN¥ | 36,7 T CN¥ | 66,7 T CN¥ | 92,5 T CN¥ | 61,6 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,02 T CN¥ | -1,13 T CN¥ | -1,61 T CN¥ | -3,15 T CN¥ | -2,09 T CN¥ | -3,41 T CN¥ | -5,31 T CN¥ | -2,62 T CN¥ | -4,68 T CN¥ | -3,13 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 16,1 Tr CN¥ | 18 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 833 Tr CN¥ | 496 N CN¥ | 2,46 Tr CN¥ | 355 N CN¥ | 24,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 156 N CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 CN¥ | -17,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -20 Tr CN¥ | -2,15 T CN¥ | -210 Tr CN¥ | -14,8 T CN¥ | -5,75 T CN¥ | -62,1 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 CN¥ | 9,42 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 315 Tr CN¥ | 6,94 Tr CN¥ | 5,88 Tr CN¥ | 7,69 T CN¥ | 8,64 T CN¥ | 33,5 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | -83,3 Tr CN¥ | 4,37 Tr CN¥ | -22,2 Tr CN¥ | -850 Tr CN¥ | -10,9 Tr CN¥ | -13,1 Tr CN¥ | -26,5 Tr CN¥ | -143 Tr CN¥ | -3,74 Tr CN¥ | 15,7 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,1 T CN¥ | -1,12 T CN¥ | -1,63 T CN¥ | -3,17 T CN¥ | -1,81 T CN¥ | -5,56 T CN¥ | -5,54 T CN¥ | -9,87 T CN¥ | -1,79 T CN¥ | -31,8 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -110 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -6,12 T CN¥ | |
| Cổ tức | -7,82 T CN¥ | -8,53 T CN¥ | -13,8 T CN¥ | -18,3 T CN¥ | -21,4 T CN¥ | -24,2 T CN¥ | -54,8 T CN¥ | -32,5 T CN¥ | -68,8 T CN¥ | -64,7 T CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -516 Tr CN¥ | -373 Tr CN¥ | -2,62 T CN¥ | -1,02 T CN¥ | -2,74 T CN¥ | -2,33 T CN¥ | -2,67 T CN¥ | -2,34 T CN¥ | -2,17 T CN¥ | -2,63 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -8,33 T CN¥ | -8,9 T CN¥ | -16,4 T CN¥ | -19,3 T CN¥ | -24,1 T CN¥ | -26,6 T CN¥ | -57,4 T CN¥ | -58,9 T CN¥ | -71,1 T CN¥ | -73,4 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 72,3 N CN¥ | 72,9 N CN¥ | 29 N CN¥ | 27,2 N CN¥ | 381 N CN¥ | -2,03 Tr CN¥ | 911 N CN¥ | 1,72 Tr CN¥ | -1,08 Tr CN¥ | 35,9 T CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 28 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | 23,3 T CN¥ | 22,8 T CN¥ | 25,7 T CN¥ | 31,9 T CN¥ | -26,3 T CN¥ | -2,02 T CN¥ | 19,6 T CN¥ | -7,61 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 36,4 T CN¥ | 21 T CN¥ | 39,8 T CN¥ | 42,1 T CN¥ | 49,6 T CN¥ | 60,6 T CN¥ | 31,4 T CN¥ | 64 T CN¥ | 87,8 T CN¥ | 58,5 T CN¥ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01