PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Meitu, Inc. (MEITU)

HKSE · Technology · Software - Application · 2.103 nhân viên · CEO Xin Hong Wu

Giá
3,87 HK$ +2,65%
Vốn hóa
17,5 T HK$
Giá trị doanh nghiệp
15 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-01

Trong Q2 '26, Meitu, Inc. (MEITU) tạo ra 679 Tr CN¥ dòng tiền hoạt động, đầu tư 15,7 Tr CN¥ vào chi tiêu vốn và giữ lại 590 Tr CN¥ dòng tiền tự do. Trong hai nửa năm gần nhất, dòng tiền tự do đạt 1,38 T CN¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '20Q2 '21Q4 '21Q2 '22Q4 '22Q2 '23Q4 '23Q2 '24Q4 '24Q2 '25Q4 '25Q2 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng-25 Tr CN¥-129 Tr CN¥84,2 Tr CN¥-266 Tr CN¥360 Tr CN¥228 Tr CN¥151 Tr CN¥303 Tr CN¥502 Tr CN¥397 Tr CN¥296 Tr CN¥619 Tr CN¥
Khấu hao & phân bổ41,4 Tr CN¥46,2 Tr CN¥37 Tr CN¥31,4 Tr CN¥31,4 Tr CN¥24,5 Tr CN¥26,2 Tr CN¥38,1 Tr CN¥45,2 Tr CN¥43 Tr CN¥36,8 Tr CN¥22,1 Tr CN¥
Thù lao bằng cổ phiếu21,3 Tr CN¥28,8 Tr CN¥26,7 Tr CN¥29,2 Tr CN¥18,1 Tr CN¥33 Tr CN¥18,1 Tr CN¥33,6 Tr CN¥50,7 Tr CN¥57,4 Tr CN¥0 CN¥65,6 Tr CN¥
Thuế thu nhập hoãn lại-6,41 Tr CN¥0 CN¥-8,89 Tr CN¥0 CN¥10,4 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thay đổi vốn lưu động-83,2 Tr CN¥0 CN¥-409 Tr CN¥0 CN¥203 Tr CN¥0 CN¥-382 Tr CN¥0 CN¥-70,7 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác220 Tr CN¥-295 Tr CN¥592 Tr CN¥87,5 Tr CN¥-261 Tr CN¥-140 Tr CN¥456 Tr CN¥-109 Tr CN¥-47 Tr CN¥6,17 Tr CN¥473 Tr CN¥-28,4 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh168 Tr CN¥-348 Tr CN¥322 Tr CN¥-118 Tr CN¥352 Tr CN¥145 Tr CN¥269 Tr CN¥266 Tr CN¥480 Tr CN¥504 Tr CN¥805 Tr CN¥679 Tr CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-346 Tr CN¥-16,4 Tr CN¥-18,2 Tr CN¥-24 Tr CN¥-26,4 Tr CN¥-33,2 Tr CN¥-18,5 Tr CN¥-28,4 Tr CN¥-18 Tr CN¥-7,52 Tr CN¥-17,4 Tr CN¥-15,7 Tr CN¥
Mua lại doanh nghiệp0 CN¥0 CN¥-12 Tr CN¥-8,64 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-115 Tr CN¥115 Tr CN¥-21,8 Tr CN¥2,19 Tr CN¥0 CN¥
Mua các khoản đầu tư0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-592 Tr CN¥0 CN¥
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥745 Tr CN¥0 CN¥
Đầu tư khác725 Tr CN¥-6,7 Tr CN¥-277 Tr CN¥204 Tr CN¥-162 Tr CN¥-267 Tr CN¥-326 Tr CN¥-319 Tr CN¥372 Tr CN¥44,8 Tr CN¥-2,34 Tr CN¥-2,18 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư379 Tr CN¥-23,2 Tr CN¥-307 Tr CN¥172 Tr CN¥-188 Tr CN¥-300 Tr CN¥-344 Tr CN¥-462 Tr CN¥469 Tr CN¥15,5 Tr CN¥135 Tr CN¥-2,19 T CN¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng0 CN¥-19,8 Tr CN¥52 N CN¥-16,9 Tr CN¥0 CN¥-11,3 Tr CN¥139 Tr CN¥-18,8 Tr CN¥9,95 Tr CN¥-17,6 Tr CN¥-1,53 Tr CN¥39,8 Tr CN¥
Mua lại cổ phiếu0 CN¥0 CN¥-169 N CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-720 N CN¥0 CN¥-153 N CN¥0 CN¥0 CN¥-425 Tr CN¥
Cổ tức0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-81,4 Tr CN¥-146 Tr CN¥-148 Tr CN¥-228 Tr CN¥-190 Tr CN¥-198 Tr CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-11,6 Tr CN¥8,36 Tr CN¥-39,6 Tr CN¥131 N CN¥-20,3 Tr CN¥-127 Tr CN¥139 Tr CN¥70,4 Tr CN¥138 Tr CN¥-80,6 Tr CN¥-17 Tr CN¥-13,6 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-11,6 Tr CN¥-11,5 Tr CN¥-39,8 Tr CN¥-16,7 Tr CN¥-20,3 Tr CN¥-138 Tr CN¥57,1 Tr CN¥-94,5 Tr CN¥-9,58 Tr CN¥-784 Tr CN¥1,51 T CN¥-597 Tr CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền-26,5 Tr CN¥-2,9 Tr CN¥-8,51 Tr CN¥17,6 Tr CN¥10,1 Tr CN¥11,8 Tr CN¥-5,19 Tr CN¥1,39 Tr CN¥10,5 Tr CN¥-1,52 Tr CN¥48,9 Tr CN¥53,3 Tr CN¥
Thay đổi tiền thuần509 Tr CN¥-386 Tr CN¥-33,5 Tr CN¥54,3 Tr CN¥154 Tr CN¥-282 Tr CN¥-23,9 Tr CN¥352 Tr CN¥-352 Tr CN¥1,04 T CN¥2,5 T CN¥-2,06 T CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)-178 Tr CN¥-365 Tr CN¥304 Tr CN¥-142 Tr CN¥326 Tr CN¥111 Tr CN¥250 Tr CN¥238 Tr CN¥462 Tr CN¥496 Tr CN¥789 Tr CN¥590 Tr CN¥
Lãi vay đã trả0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥287 N CN¥0 CN¥0 CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.