PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ MediaTek Inc. (MEDIATEK)

TAI · Technology · Semiconductors · 6.999 nhân viên · CEO Lih Shyng Tsai

Giá
3.970,00 NT$ +1,40%
Vốn hóa
6,34 NT NT$
Giá trị doanh nghiệp
6,19 NT NT$
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-28 EPS dự kiến 23,74 NT$

Trong Q2 '26, MediaTek Inc. (MEDIATEK) tạo ra 24,4 T NT$ dòng tiền hoạt động, chi 15 T NT$ cho đầu tư vốn và giữ lại 17,8 T NT$ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt –.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng18,5 T NT$25,7 T NT$31,5 T NT$25,7 T NT$25,3 T NT$23,8 T NT$29,3 T NT$33,2 T NT$30 T NT$22,9 T NT$24,2 T NT$24,3 T NT$
Khấu hao & phân bổ4,8 T NT$4,83 T NT$4,94 T NT$5,2 T NT$5,28 T NT$5,44 T NT$5,59 T NT$5,76 T NT$5,77 T NT$5,8 T NT$0 NT$6,84 T NT$
Thù lao bằng cổ phiếu0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$517 Tr NT$561 Tr NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Thay đổi vốn lưu động-5,44 T NT$67,1 T NT$-12,5 T NT$23 T NT$6,97 T NT$12,2 T NT$-32,1 T NT$10,9 T NT$5,86 T NT$30,8 T NT$-51 T NT$-387 Tr NT$
Các khoản phi tiền mặt khác-4,16 T NT$2,58 T NT$2,71 T NT$-3,38 T NT$-3,73 T NT$1,46 T NT$9,12 T NT$-4,75 T NT$-2,97 T NT$3,65 T NT$9,21 T NT$-6,43 T NT$
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh13,7 T NT$100 T NT$26,7 T NT$50,5 T NT$33,9 T NT$42,9 T NT$11,9 T NT$45,7 T NT$39,2 T NT$63,1 T NT$-17,7 T NT$24,4 T NT$
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-3,57 T NT$-4,26 T NT$-6,03 T NT$-6,36 T NT$-5,26 T NT$-4,86 T NT$-6,64 T NT$-4,47 T NT$-2,77 T NT$-5,46 T NT$-5,72 T NT$-15 T NT$
Mua lại doanh nghiệp-514 Tr NT$5,95 T NT$-119 Tr NT$37,1 Tr NT$-114 Tr NT$4,62 Tr NT$-11,1 Tr NT$-435 Tr NT$-70,6 Tr NT$18,1 Tr NT$15 Tr NT$43,3 Tr NT$
Mua các khoản đầu tư-9,52 T NT$-3,14 T NT$-16,2 T NT$-4,35 T NT$-2,27 T NT$-6,74 T NT$-4,75 T NT$945 Tr NT$395 Tr NT$-15,9 T NT$-4,27 T NT$-2,73 T NT$
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư13,5 T NT$-137 Tr NT$4,19 T NT$3,64 T NT$2,9 T NT$4,13 T NT$3,77 T NT$136 Tr NT$573 Tr NT$4,52 T NT$5,87 T NT$4,69 T NT$
Đầu tư khác-451 Tr NT$59,6 Tr NT$-264 Tr NT$403 Tr NT$561 Tr NT$321 Tr NT$98,7 Tr NT$-6,38 T NT$-1,49 T NT$220 Tr NT$17 Tr NT$-6,57 T NT$
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-569 Tr NT$-1,52 T NT$-18,4 T NT$-6,63 T NT$-4,18 T NT$-7,15 T NT$-7,53 T NT$-10,2 T NT$-3,37 T NT$-16,6 T NT$-4,09 T NT$-19,6 T NT$
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng27,5 T NT$-30,6 T NT$5,62 T NT$1,26 T NT$10,1 T NT$-18,2 T NT$30,3 T NT$-619 Tr NT$9,48 T NT$-14,4 T NT$15,6 T NT$660 Tr NT$
Cổ tức-121 T NT$0 NT$-39,2 T NT$0 NT$-48,4 T NT$-1 N NT$-46,2 T NT$0 NT$-39,8 T NT$0 NT$-46,3 T NT$0 NT$
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-111 Tr NT$-238 Tr NT$-220 Tr NT$-247 Tr NT$-210 Tr NT$-206 Tr NT$-217 Tr NT$-25,3 T NT$-657 Tr NT$-155 Tr NT$-411 Tr NT$-672 Tr NT$
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-93,5 T NT$-30,8 T NT$-33,8 T NT$1,01 T NT$-38,5 T NT$-18,4 T NT$-16,1 T NT$-25,9 T NT$-31 T NT$-14,6 T NT$-31,1 T NT$-12,4 Tr NT$
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền6,28 T NT$-6,37 T NT$3,44 T NT$1,62 T NT$-1,16 T NT$6,55 T NT$3,73 T NT$-19,9 T NT$7,63 T NT$5,6 T NT$2,11 T NT$-273 Tr NT$
Thay đổi tiền thuần-74,1 T NT$61,4 T NT$-22,1 T NT$46,5 T NT$-10 T NT$23,9 T NT$-8,01 T NT$-10,3 T NT$12,4 T NT$37,5 T NT$-50,8 T NT$4,49 T NT$
Dòng tiền tự do (OCF - capex)11,7 T NT$96,4 T NT$23,4 T NT$46,8 T NT$30,7 T NT$39,2 T NT$8,77 T NT$37,3 T NT$34,4 T NT$58,5 T NT$-21,9 T NT$17,8 T NT$

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng TWD.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02