Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Kokusai Electric Corporation (KOKUSAI)
JPX · Technology · Semiconductors · 2.609 nhân viên · CEO Kazunori Tsukada
- Giá
- 6.778,00 ¥ -2,04%
- Vốn hóa
- 1,58 NT ¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,58 NT ¥
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '26 nộp ngày 2026-06-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-09 EPS dự kiến 67,77 ¥
Trong Q1 '26, Kokusai Electric Corporation (KOKUSAI) tạo ra 12,1 T ¥ dòng tiền hoạt động, chi 5,52 T ¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 7,57 T ¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 40,2 T ¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q2 '23 | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 6,16 T ¥ | 7,91 T ¥ | 5,65 T ¥ | 13,3 T ¥ | 4,75 T ¥ | 8 T ¥ | 9,95 T ¥ | 6,78 T ¥ | 8,78 T ¥ | 7,26 T ¥ | 7,28 T ¥ | 11,6 T ¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 2,67 T ¥ | 2,79 T ¥ | 2,85 T ¥ | 2,91 T ¥ | 3,03 T ¥ | 3,33 T ¥ | 3,36 T ¥ | 3,42 T ¥ | 3,5 T ¥ | 3,63 T ¥ | 3,74 T ¥ | 3,93 T ¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -12,8 T ¥ | -7,74 T ¥ | 1,28 T ¥ | -11,9 T ¥ | 3,14 T ¥ | -9,12 T ¥ | 3,66 T ¥ | 1,99 T ¥ | -4,12 T ¥ | 5,03 T ¥ | 19,7 T ¥ | -5,41 T ¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 1,98 T ¥ | -523 Tr ¥ | 122 Tr ¥ | -279 Tr ¥ | 3,74 T ¥ | -280 Tr ¥ | 854 Tr ¥ | -7,26 T ¥ | 3,77 T ¥ | -4,38 T ¥ | -10,3 T ¥ | 2,05 T ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -2,03 T ¥ | 2,44 T ¥ | 9,89 T ¥ | 4,07 T ¥ | 14,6 T ¥ | 1,94 T ¥ | 17,8 T ¥ | 4,92 T ¥ | 11,9 T ¥ | 11,5 T ¥ | 20,4 T ¥ | 12,1 T ¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -2,04 T ¥ | -3,32 T ¥ | -1,32 T ¥ | -7,58 T ¥ | -9,08 T ¥ | -7,38 T ¥ | -3,64 T ¥ | -2,98 T ¥ | -4,81 T ¥ | -4,27 T ¥ | -4,96 T ¥ | -5,52 T ¥ | |
| Đầu tư khác | 7 Tr ¥ | 2 Tr ¥ | 3 Tr ¥ | -7 Tr ¥ | -13 Tr ¥ | -9 Tr ¥ | -5 Tr ¥ | 41 Tr ¥ | 18 Tr ¥ | 4 Tr ¥ | 2 Tr ¥ | 4 Tr ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -2,04 T ¥ | -3,32 T ¥ | -1,31 T ¥ | -7,58 T ¥ | -9,09 T ¥ | -7,39 T ¥ | -3,64 T ¥ | -2,94 T ¥ | -4,79 T ¥ | -4,26 T ¥ | -4,96 T ¥ | -5,52 T ¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -3 T ¥ | 0 ¥ | -3 T ¥ | 0 ¥ | -3,75 T ¥ | 0 ¥ | -27,8 T ¥ | 0 ¥ | -6 T ¥ | 0 ¥ | -6 T ¥ | 0 ¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -18,5 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -1,87 T ¥ | |
| Cổ tức | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -2,3 T ¥ | -265 Tr ¥ | -4,05 T ¥ | -103 Tr ¥ | -4,24 T ¥ | -181 Tr ¥ | -4,1 T ¥ | -93 Tr ¥ | -4,32 T ¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -171 Tr ¥ | 70 Tr ¥ | -44 Tr ¥ | 152 Tr ¥ | -95 Tr ¥ | -80 Tr ¥ | -1,35 T ¥ | -182 Tr ¥ | -192 Tr ¥ | -237 Tr ¥ | -286 Tr ¥ | -257 Tr ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -3,17 T ¥ | 70 Tr ¥ | -3,04 T ¥ | -2,14 T ¥ | -22,6 T ¥ | -4,13 T ¥ | -29,2 T ¥ | -4,42 T ¥ | -6,37 T ¥ | -4,34 T ¥ | -6,38 T ¥ | -6,45 T ¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 295 Tr ¥ | -244 Tr ¥ | 585 Tr ¥ | 808 Tr ¥ | -1,37 T ¥ | 974 Tr ¥ | -938 Tr ¥ | 453 Tr ¥ | 266 Tr ¥ | 986 Tr ¥ | -250 Tr ¥ | 270 Tr ¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | -6,94 T ¥ | -1,05 T ¥ | 6,12 T ¥ | -4,84 T ¥ | -18,4 T ¥ | -8,61 T ¥ | -16 T ¥ | -1,99 T ¥ | 1,04 T ¥ | 3,92 T ¥ | 8,82 T ¥ | 431 Tr ¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -4,01 T ¥ | -836 Tr ¥ | 8,72 T ¥ | -3,5 T ¥ | 5,66 T ¥ | -5,32 T ¥ | 16,1 T ¥ | 2,44 T ¥ | 7,75 T ¥ | 8,21 T ¥ | 16,7 T ¥ | 7,57 T ¥ | |
| Lãi vay đã trả | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 267 Tr ¥ | 282 Tr ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | ||||||
| Lợi nhuận ròng | 51,3 T ¥ | 40,3 T ¥ | 22,4 T ¥ | 36 T ¥ | 30,1 T ¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 10 T ¥ | 10,3 T ¥ | 10,9 T ¥ | 12,6 T ¥ | 14,3 T ¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -736 Tr ¥ | -13,6 T ¥ | -26,8 T ¥ | -14,2 T ¥ | 22,6 T ¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 13 T ¥ | -7,02 T ¥ | -3,58 T ¥ | 4,03 T ¥ | -18,2 T ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 73,6 T ¥ | 30 T ¥ | 2,94 T ¥ | 38,5 T ¥ | 48,8 T ¥ | |
| Hoạt động đầu tư | ||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -3,32 T ¥ | -7,84 T ¥ | -12 T ¥ | -27,7 T ¥ | -17 T ¥ | |
| Đầu tư khác | -26 Tr ¥ | 16 Tr ¥ | 25 Tr ¥ | -34 Tr ¥ | 65 Tr ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -3,35 T ¥ | -7,83 T ¥ | -12 T ¥ | -27,7 T ¥ | -17 T ¥ | |
| Hoạt động tài chính | ||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -3 T ¥ | -24,5 T ¥ | -6 T ¥ | -31,5 T ¥ | -12 T ¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -18,5 T ¥ | 0 ¥ | |
| Cổ tức | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -6,71 T ¥ | -8,62 T ¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -508 Tr ¥ | -613 Tr ¥ | -312 Tr ¥ | -1,38 T ¥ | -897 Tr ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -3,51 T ¥ | -25,1 T ¥ | -6,31 T ¥ | -58,1 T ¥ | -21,5 T ¥ | |
| Tổng hợp | ||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 1,6 T ¥ | 599 Tr ¥ | 1,89 T ¥ | -529 Tr ¥ | 1,46 T ¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 68,4 T ¥ | -2,35 T ¥ | -13,4 T ¥ | -47,9 T ¥ | 11,8 T ¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 70,5 T ¥ | 23,2 T ¥ | -8,59 T ¥ | 13 T ¥ | 35,1 T ¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02