PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Kioxia Holdings Corporation (KIOXIA)

JPX · Technology · Semiconductors · 15.249 nhân viên · CEO Hiroo Oota

Giá
13.470,00 ¥ -7,14%
Vốn hóa
21,5 NT ¥
Giá trị doanh nghiệp
20,9 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-12 EPS dự kiến 1.000,42 ¥

Kioxia Holdings Corporation (KIOXIA) báo cáo doanh thu 2,48 NT ¥ cho Q2 '26 (+453,2% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2 NT ¥ (80,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,36 NT ¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 5,79 NT ¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu262 T ¥322 T ¥428 T ¥481 T ¥450 T ¥347 T ¥343 T ¥448 T ¥544 T ¥1 NT ¥1,77 NT ¥2,48 NT ¥
Giá vốn hàng bán303 T ¥1,21 NT ¥272 T ¥284 T ¥298 T ¥283 T ¥272 T ¥326 T ¥367 T ¥360 T ¥387 T ¥427 T ¥
Lợi nhuận gộp-40,6 T ¥-884 T ¥157 T ¥196 T ¥152 T ¥64 T ¥71,2 T ¥122 T ¥177 T ¥643 T ¥1,38 NT ¥2,05 NT ¥
Chi phí hoạt động khác0 ¥-1,05 NT ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Chi phí hoạt động31,3 T ¥-922 T ¥31 T ¥31,6 T ¥34,8 T ¥30,4 T ¥29,8 T ¥36,2 T ¥33,8 T ¥46,7 T ¥71,7 T ¥57 T ¥
Lợi nhuận hoạt động-72 T ¥38,5 T ¥126 T ¥165 T ¥118 T ¥33,6 T ¥41,3 T ¥85,9 T ¥143 T ¥596 T ¥1,31 NT ¥2 NT ¥
Thu nhập lãi5,92 T ¥0 ¥199 Tr ¥3,77 T ¥3,04 T ¥1,14 T ¥2,4 T ¥2,74 T ¥3,09 T ¥5,9 T ¥17,2 T ¥25,8 T ¥
Chi phí lãi vay32,5 T ¥0 ¥26,2 T ¥20,8 T ¥19,3 T ¥23,4 T ¥19,9 T ¥32,2 T ¥24,2 T ¥25 T ¥52,8 T ¥51,6 T ¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-12,9 T ¥-5,42 T ¥-467 Tr ¥-4,98 T ¥-8,15 T ¥-4,71 T ¥-5,97 T ¥-2,76 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-19,5 T ¥-21,3 T ¥-25,7 T ¥-15,8 T ¥-11,2 T ¥-18,7 T ¥-14 T ¥-29,2 T ¥-21,1 T ¥-18 T ¥-73,6 T ¥-27,5 T ¥
Lợi nhuận trước thuế-91,4 T ¥17,2 T ¥99,9 T ¥149 T ¥106 T ¥14,9 T ¥27,3 T ¥56,7 T ¥122 T ¥578 T ¥1,23 NT ¥1,97 NT ¥
Thuế thu nhập-26,6 T ¥6,89 T ¥30 T ¥43 T ¥30,6 T ¥-5,2 T ¥9,02 T ¥16 T ¥33,9 T ¥171 T ¥393 T ¥613 T ¥
Lợi nhuận ròng-64,9 T ¥10,3 T ¥69,8 T ¥106 T ¥76,1 T ¥20,3 T ¥18,3 T ¥40,7 T ¥87,8 T ¥408 T ¥842 T ¥1,36 NT ¥
EPS (cơ bản)-40,11 ¥6,62 ¥43,14 ¥65,68 ¥47,04 ¥12,90 ¥11,30 ¥25,12 ¥54,04 ¥250,80 ¥513,30 ¥838,31 ¥
EPS (pha loãng)-40,11 ¥6,62 ¥43,14 ¥65,68 ¥47,04 ¥12,90 ¥11,25 ¥24,86 ¥53,20 ¥247,07 ¥508,36 ¥832,31 ¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,62 T1,55 T1,62 T1,62 T1,62 T1,57 T1,62 T1,62 T1,62 T1,63 T1,64 T1,62 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,62 T1,55 T1,62 T1,62 T1,62 T1,57 T1,63 T1,64 T1,65 T1,65 T1,66 T1,63 T
Khấu hao & phân bổ83,2 T ¥81,6 T ¥78,5 T ¥79,2 T ¥77,1 T ¥77,5 T ¥80 T ¥78,9 T ¥77,6 T ¥76,4 T ¥76,1 T ¥77,5 T ¥
EBITDA24,2 T ¥125 T ¥205 T ¥249 T ¥203 T ¥116 T ¥127 T ¥168 T ¥220 T ¥673 T ¥1,38 NT ¥2,07 NT ¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01