PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Kinsus Interconnect Technology Corp. (KINSUS)

TAI · Technology · Semiconductors · 5.910 nhân viên · CEO Hsu Chen

Giá
910,00 NT$ -2,36%
Vốn hóa
479 T NT$
Giá trị doanh nghiệp
478 T NT$
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-16 EPS dự kiến 5,08 NT$

Trong Q2 '26, Kinsus Interconnect Technology Corp. (KINSUS) tạo ra 2,95 T NT$ dòng tiền hoạt động, chi 2,18 T NT$ cho đầu tư vốn và giữ lại 795 Tr NT$ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt –.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng-22,5 Tr NT$885 Tr NT$469 Tr NT$88,6 Tr NT$562 Tr NT$102 Tr NT$700 Tr NT$619 Tr NT$339 Tr NT$1,06 T NT$549 Tr NT$1,31 T NT$
Khấu hao & phân bổ1,35 T NT$1,36 T NT$1,42 T NT$1,5 T NT$1,56 T NT$1,65 T NT$1,73 T NT$1,79 T NT$1,81 T NT$1,91 T NT$2 T NT$2,07 T NT$
Thù lao bằng cổ phiếu71,1 Tr NT$6,19 Tr NT$5,45 Tr NT$2,68 Tr NT$52,6 Tr NT$11,8 Tr NT$10,8 Tr NT$9,47 Tr NT$0 NT$4,98 Tr NT$0 NT$0 NT$
Thuế thu nhập hoãn lại0 NT$-43,5 Tr NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Thay đổi vốn lưu động-567 Tr NT$-2,19 T NT$-429 Tr NT$-588 Tr NT$-825 Tr NT$-16,1 Tr NT$-893 Tr NT$-575 Tr NT$-1,25 T NT$691 Tr NT$-1,39 T NT$-874 Tr NT$
Các khoản phi tiền mặt khác-568 Tr NT$-75,8 Tr NT$-71 Tr NT$301 Tr NT$840 Tr NT$1,07 T NT$371 Tr NT$-424 Tr NT$376 Tr NT$-5,08 Tr NT$847 Tr NT$442 Tr NT$
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh265 Tr NT$-55,8 Tr NT$1,39 T NT$1,31 T NT$2,19 T NT$2,82 T NT$1,92 T NT$1,42 T NT$1,27 T NT$3,66 T NT$2,01 T NT$2,95 T NT$
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-1,69 T NT$-1,73 T NT$-4,77 T NT$-2,03 T NT$-2,09 T NT$-1,67 T NT$-2,37 T NT$-1,28 T NT$-1,09 T NT$-1,45 T NT$-1,39 T NT$-2,18 T NT$
Mua lại doanh nghiệp0 NT$0 NT$25,1 Tr NT$41 Tr NT$0 NT$396 Tr NT$0 NT$0 NT$-537 Tr NT$0 NT$-146 Tr NT$-194 Tr NT$
Mua các khoản đầu tư-1,44 T NT$-21 Tr NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$-906 Tr NT$-251 Tr NT$398 Tr NT$-835 Tr NT$-3,88 T NT$1,74 T NT$
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư0 NT$0 NT$1,6 T NT$-166 Tr NT$-344 Tr NT$-130 Tr NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Đầu tư khác-128 Tr NT$1,02 Tr NT$11,3 Tr NT$-2,75 Tr NT$32 Tr NT$-25,3 Tr NT$4,58 Tr NT$-137 Tr NT$-1,9 Tr NT$-24,2 Tr NT$-170 N NT$26,6 Tr NT$
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-3,26 T NT$-1,75 T NT$-3,13 T NT$-2,15 T NT$-2,4 T NT$-1,43 T NT$-3,27 T NT$-1,67 T NT$-1,23 T NT$-2,31 T NT$-5,41 T NT$-611 Tr NT$
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng2,67 T NT$238 Tr NT$936 Tr NT$61,5 Tr NT$592 Tr NT$23,3 Tr NT$-516 Tr NT$704 Tr NT$-619 Tr NT$-1,29 T NT$-6,74 T NT$-2,19 T NT$
Cổ tức-2,94 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$-1,01 T NT$557 Tr NT$0 NT$0 NT$-457 Tr NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)2,6 T NT$12,8 Tr NT$140 Tr NT$94,4 Tr NT$-149 Tr NT$-384 Tr NT$64,9 Tr NT$-628 Tr NT$177 Tr NT$-107 Tr NT$-173 Tr NT$-289 Tr NT$
Dòng tiền từ hoạt động tài chính2,33 T NT$251 Tr NT$1,08 T NT$156 Tr NT$-433 Tr NT$197 Tr NT$-451 Tr NT$75,7 Tr NT$-885 Tr NT$-1,39 T NT$3,25 T NT$-2,48 T NT$
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền87,2 Tr NT$-117 Tr NT$63 Tr NT$-2,27 Tr NT$-2,83 Tr NT$13,1 Tr NT$25,4 Tr NT$-192 Tr NT$-109 Tr NT$56,2 Tr NT$-493 Tr NT$-440 Tr NT$
Thay đổi tiền thuần46,2 Tr NT$-1,68 T NT$-593 Tr NT$-692 Tr NT$-651 Tr NT$1,6 T NT$-1,78 T NT$-359 Tr NT$-952 Tr NT$6,22 Tr NT$-646 Tr NT$-580 Tr NT$
Dòng tiền tự do (OCF - capex)-879 Tr NT$-1,79 T NT$-3,37 T NT$-727 Tr NT$91,3 Tr NT$1,11 T NT$-456 Tr NT$3,1 Tr NT$194 Tr NT$2,16 T NT$647 Tr NT$795 Tr NT$

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng TWD.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02