PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Jusung Engineering Co., Ltd. (JUSUNG)

KOE · Industrials · Industrial - Machinery · 487 nhân viên · CEO Chul-Joo Hwang

Giá
168.000,00 ₩ +1,82%
Vốn hóa
7,68 NT ₩
Giá trị doanh nghiệp
7,6 NT ₩
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến 927,12 ₩

Cuối Q2 '26, Jusung Engineering Co., Ltd. (JUSUNG) nắm giữ 128 T ₩ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 49,6 T ₩ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 866 T ₩, tổng nợ phải trả 274 T ₩, vốn chủ sở hữu 592 T ₩.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền47,2 T ₩111 T ₩174 T ₩215 T ₩227 T ₩251 T ₩220 T ₩178 T ₩145 T ₩164 T ₩140 T ₩123 T ₩
Đầu tư ngắn hạn20 T ₩0 ₩0 ₩5 T ₩5 T ₩5,14 T ₩39,7 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩10,5 T ₩5,34 T ₩
Các khoản phải thu64,3 T ₩17 T ₩12,8 T ₩10,2 T ₩40,8 T ₩38,5 T ₩21,7 T ₩25,5 T ₩27,3 T ₩20,5 T ₩27 T ₩28,8 T ₩
Hàng tồn kho84,5 T ₩81,3 T ₩109 T ₩113 T ₩103 T ₩101 T ₩78,6 T ₩58,3 T ₩61,4 T ₩59,9 T ₩43,1 T ₩46 T ₩
Tài sản ngắn hạn khác456 Tr ₩29,2 T ₩29,8 T ₩35 T ₩820 ₩1 N ₩-1 N ₩141 Tr ₩-540 ₩520 ₩-1 N ₩0 ₩
Tài sản ngắn hạn217 T ₩239 T ₩326 T ₩379 T ₩377 T ₩398 T ₩363 T ₩266 T ₩237 T ₩246 T ₩221 T ₩204 T ₩
Tài sản cố định hữu hình (ròng)281 T ₩296 T ₩297 T ₩298 T ₩312 T ₩311 T ₩309 T ₩338 T ₩338 T ₩331 T ₩337 T ₩335 T ₩
Đầu tư dài hạn241 T ₩257 T ₩257 T ₩257 T ₩5,5 T ₩4,58 T ₩263 T ₩9,72 T ₩283 T ₩289 T ₩292 T ₩306 T ₩
Tài sản vô hình6,36 T ₩6,51 T ₩7,43 T ₩7,56 T ₩7,39 T ₩7,83 T ₩7,97 T ₩8,08 T ₩8,06 T ₩8,07 T ₩7,97 T ₩8,08 T ₩
Tài sản thuế hoãn lại0 ₩0 ₩-7,43 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩
Tài sản dài hạn khác7,69 T ₩7,95 T ₩15 T ₩6,7 T ₩570 T ₩265 T ₩6,4 T ₩259 T ₩5,53 T ₩14,4 T ₩13,7 T ₩12,9 T ₩
Tài sản dài hạn536 T ₩567 T ₩569 T ₩569 T ₩583 T ₩589 T ₩586 T ₩614 T ₩635 T ₩642 T ₩651 T ₩662 T ₩
Tổng tài sản753 T ₩805 T ₩894 T ₩948 T ₩960 T ₩987 T ₩950 T ₩880 T ₩872 T ₩888 T ₩872 T ₩866 T ₩
Nợ phải trả
Phải trả người bán7,82 T ₩19 T ₩21,3 T ₩12 T ₩18,1 T ₩16,7 T ₩10,5 T ₩7,75 T ₩7,76 T ₩8,48 T ₩9,67 T ₩13 T ₩
Chi phí phải trả1,61 T ₩1,55 T ₩1,55 T ₩1,55 T ₩0 ₩1,64 T ₩1,64 T ₩1,65 T ₩0 ₩1,74 T ₩1,74 T ₩1,74 T ₩
Nợ ngắn hạn0 ₩646 Tr ₩608 Tr ₩647 Tr ₩605 Tr ₩591 Tr ₩0 ₩0 ₩0 ₩632 Tr ₩656 Tr ₩700 Tr ₩
Thuế phải nộp1,04 T ₩4,07 T ₩3,51 T ₩7,69 T ₩15,7 T ₩22,6 T ₩19,9 T ₩0 ₩1,11 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩
Doanh thu hoãn lại36,6 T ₩25,2 T ₩99,9 T ₩123 T ₩0 ₩124 T ₩69,1 T ₩38 T ₩0 ₩45,4 T ₩28,4 T ₩14,4 T ₩
Nợ ngắn hạn khác47,1 T ₩14,6 T ₩1,9 T ₩19 T ₩90,7 T ₩130 T ₩75,5 T ₩55,7 T ₩31,8 T ₩11,6 T ₩14,8 T ₩18,3 T ₩
Nợ ngắn hạn57,2 T ₩61,5 T ₩137 T ₩156 T ₩132 T ₩192 T ₩140 T ₩65,7 T ₩50,1 T ₩68 T ₩56,1 T ₩48,6 T ₩
Nợ dài hạn45 T ₩45 T ₩45 T ₩45 T ₩45 T ₩45 T ₩45 T ₩45 T ₩45 T ₩45 T ₩45 T ₩45 T ₩
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)5,41 T ₩5,28 T ₩5,15 T ₩5,02 T ₩4,89 T ₩4,76 T ₩4,63 T ₩4,5 T ₩4,36 T ₩4,22 T ₩4,08 T ₩3,95 T ₩
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)55,5 T ₩54,6 T ₩53,7 T ₩52,8 T ₩51,9 T ₩50,9 T ₩50 T ₩49,1 T ₩48,2 T ₩47,3 T ₩46,4 T ₩45,5 T ₩
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả24,6 T ₩30,1 T ₩29,8 T ₩31 T ₩30,1 T ₩28,1 T ₩27,6 T ₩28,2 T ₩28,8 T ₩30,4 T ₩30,1 T ₩28,6 T ₩
Nợ dài hạn khác92,2 T ₩94,1 T ₩95 T ₩96 T ₩98,8 T ₩99,7 T ₩102 T ₩102 T ₩102 T ₩102 T ₩103 T ₩103 T ₩
Nợ dài hạn223 T ₩229 T ₩229 T ₩230 T ₩231 T ₩229 T ₩229 T ₩229 T ₩228 T ₩229 T ₩229 T ₩226 T ₩
Tổng nợ phải trả280 T ₩291 T ₩366 T ₩386 T ₩363 T ₩420 T ₩369 T ₩295 T ₩278 T ₩297 T ₩285 T ₩274 T ₩
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp24,1 T ₩24,1 T ₩24,1 T ₩24,1 T ₩24,1 T ₩24,1 T ₩24,1 T ₩24,1 T ₩24,1 T ₩24,1 T ₩24,1 T ₩24,1 T ₩
Lợi nhuận giữ lại309 T ₩335 T ₩349 T ₩382 T ₩401 T ₩422 T ₩436 T ₩441 T ₩449 T ₩440 T ₩411 T ₩421 T ₩
Thu nhập toàn diện khác lũy kế47,8 T ₩63,2 T ₩0 ₩63,5 T ₩0 ₩61,6 T ₩61,5 T ₩61,2 T ₩0 ₩5,08 T ₩5,52 T ₩512 Tr ₩
Vốn chủ sở hữu của cổ đông473 T ₩515 T ₩528 T ₩562 T ₩597 T ₩567 T ₩581 T ₩586 T ₩593 T ₩590 T ₩587 T ₩592 T ₩
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)51 T ₩50,9 T ₩50,8 T ₩50,7 T ₩50,5 T ₩50,3 T ₩50,2 T ₩50,1 T ₩50 T ₩49,8 T ₩49,7 T ₩49,6 T ₩
Nợ ròng (nợ - tiền)3,84 T ₩-59,7 T ₩-123 T ₩-164 T ₩-177 T ₩-200 T ₩-170 T ₩-128 T ₩-95,2 T ₩-115 T ₩-90,2 T ₩-73,3 T ₩

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02