Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Jersey Mike's Subs Inc. (JMKE)
NYSE · Consumer Cyclical · Restaurants · 899 nhân viên · CEO Charles Robert Morrison
- Giá
- 19,84 $ -3,97%
- Vốn hóa
- 4,63 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 6,13 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 0,15 $
Trong Q3 '26, Jersey Mike's Subs Inc. (JMKE) tạo ra 72 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 1 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 69 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 165 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||
| Lợi nhuận ròng | -46 Tr $ | -24 Tr $ | 37 Tr $ | 10 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 25 Tr $ | 26 Tr $ | 25 Tr $ | 26 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 1 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 37 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 13 Tr $ | 70 Tr $ | -41 Tr $ | -6 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 4 Tr $ | 11 Tr $ | -5 Tr $ | 5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -3 Tr $ | 86 Tr $ | 19 Tr $ | 72 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -2 Tr $ | -1 Tr $ | -1 Tr $ | -1 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | -23 Tr $ | 18 Tr $ | 9 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 1 Tr $ | -1 Tr $ | -2 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -2 Tr $ | -23 Tr $ | 16 Tr $ | 6 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -5 Tr $ | 19 Tr $ | -5 Tr $ | -307 Tr $ | |
| Cổ tức | -1 Tr $ | -37 Tr $ | -41 Tr $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 0 $ | -15 Tr $ | 0 $ | 289 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -5 Tr $ | -33 Tr $ | -46 Tr $ | -18 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||
| Thay đổi tiền thuần | -10 Tr $ | 30 Tr $ | -11 Tr $ | 60 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -5 Tr $ | 85 Tr $ | 16 Tr $ | 69 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 28 Tr $ | 25 Tr $ | 28 Tr $ | 28 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY25 |
|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | ||
| Lợi nhuận ròng | 59 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 96 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 8 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 19 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -392 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -210 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | ||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -5 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -4 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -9 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | ||
| Nợ phát hành / trả ròng | 383 Tr $ | |
| Cổ tức | -482 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -9 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -107 Tr $ | |
| Tổng hợp | ||
| Thay đổi tiền thuần | -326 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -221 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 82 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-27, 10-Q 2026-06-28
Dữ liệu tính đến 2026-11-05