Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Hua Hong Semiconductor Limited (HUAHONG)
HKSE · Technology · Semiconductors · 7.700 nhân viên · CEO Bai Peng
- Giá
- 62,30 HK$ +2,64%
- Vốn hóa
- 120 T HK$
- Giá trị doanh nghiệp
- 15 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05
Trong Q2 '26, Hua Hong Semiconductor Limited (HUAHONG) tạo ra 338 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 357 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại -18,5 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -1,19 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -12,9 Tr $ | 10,8 Tr $ | 31,8 Tr $ | 6,67 Tr $ | 44,8 Tr $ | -25,2 Tr $ | 3,75 Tr $ | 6,62 Tr $ | 24,9 Tr $ | 17,7 Tr $ | 20,1 Tr $ | 38,6 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 127 Tr $ | 129 Tr $ | 133 Tr $ | 133 Tr $ | 144 Tr $ | 141 Tr $ | 172 Tr $ | 174 Tr $ | 1,51 T $ | 195 Tr $ | 223 Tr $ | 233 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 713 N $ | 0 $ | 11 N $ | 0 $ | 7 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 36,2 Tr $ | 63,8 Tr $ | -45,9 Tr $ | 42,4 Tr $ | -204 Tr $ | 236 Tr $ | -65,9 Tr $ | -43 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 103 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 1,41 Tr $ | -7,85 Tr $ | -78,3 Tr $ | -85,6 Tr $ | -11,5 Tr $ | -2,97 Tr $ | -59,8 Tr $ | 1,38 T $ | 184 Tr $ | 97,2 Tr $ | -102 Tr $ | -36,6 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 152 Tr $ | 197 Tr $ | 40,7 Tr $ | 96,9 Tr $ | -26,8 Tr $ | 349 Tr $ | 50,2 Tr $ | 1,51 T $ | 209 Tr $ | 310 Tr $ | 141 Tr $ | 338 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -194 Tr $ | -331 Tr $ | -303 Tr $ | -197 Tr $ | -734 Tr $ | -1,55 T $ | -511 Tr $ | -409 Tr $ | -273 Tr $ | -635 Tr $ | -924 Tr $ | -357 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 52,4 N $ | 1,18 Tr $ | 43,2 N $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -14 Tr $ | -70,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 16,2 Tr $ | 29,5 Tr $ | 3,62 Tr $ | 24,9 Tr $ | 18,1 Tr $ | 61,7 Tr $ | 16,6 Tr $ | -2,81 T $ | -52,4 N $ | 1 $ | 57,6 Tr $ | 25,4 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -177 Tr $ | -302 Tr $ | -299 Tr $ | -172 Tr $ | -716 Tr $ | -1,48 T $ | -494 Tr $ | -3,22 T $ | -287 Tr $ | -704 Tr $ | -866 Tr $ | -331 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 109 Tr $ | 192 Tr $ | 103 Tr $ | 9,16 Tr $ | -3,19 Tr $ | 0 $ | 49,3 Tr $ | 53,4 Tr $ | 97,2 Tr $ | 780 Tr $ | 648 Tr $ | -368 Tr $ | |
| Cổ tức | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -28,9 Tr $ | -7,37 Tr $ | -7,37 Tr $ | 0 $ | -41,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 130 Tr $ | 449 Tr $ | 687 Tr $ | 436 Tr $ | 5,56 Tr $ | -43,6 Tr $ | 9,83 Tr $ | -202 Tr $ | 8,27 Tr $ | 559 Tr $ | -9,79 Tr $ | -37,5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 3,18 T $ | 642 Tr $ | 790 Tr $ | 416 Tr $ | -5,01 Tr $ | -50,9 Tr $ | 59,1 Tr $ | -190 Tr $ | 105 Tr $ | 1,34 T $ | 638 Tr $ | -406 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -12,5 Tr $ | 4,99 T $ | -8,82 Tr $ | -25,2 Tr $ | 90,6 Tr $ | -121 Tr $ | 5,77 Tr $ | 621 Tr $ | -8,88 Tr $ | 151 Tr $ | 21 Tr $ | 63,4 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 3,14 T $ | 5,53 T $ | 523 Tr $ | 316 Tr $ | -657 Tr $ | -1,31 T $ | -379 Tr $ | -1,27 T $ | 18,2 Tr $ | 1,1 T $ | -66,1 Tr $ | -336 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -41,6 Tr $ | -135 Tr $ | -262 Tr $ | -99,9 Tr $ | -761 Tr $ | -1,2 T $ | -461 Tr $ | -1,68 T $ | -64 Tr $ | -325 Tr $ | -783 Tr $ | -18,5 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,28 Tr $ | 50,5 Tr $ | 3,25 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 37,6 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 153 Tr $ | 172 Tr $ | 221 Tr $ | 182 Tr $ | 46,1 Tr $ | 296 Tr $ | 496 Tr $ | 174 Tr $ | -134 Tr $ | 52,5 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 84,4 Tr $ | 104 Tr $ | 119 Tr $ | 129 Tr $ | 206 Tr $ | 318 Tr $ | 457 Tr $ | 500 Tr $ | 556 Tr $ | 738 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 3,87 Tr $ | 3,31 Tr $ | 1,3 Tr $ | 7,75 Tr $ | 8,14 Tr $ | 296 N $ | 1,23 Tr $ | 853 N $ | 18 N $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -853 N $ | 0 $ | -372 N $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -6,06 Tr $ | 9,51 Tr $ | -14,8 Tr $ | -76,6 Tr $ | 64,4 Tr $ | -72,6 Tr $ | -174 Tr $ | -102 Tr $ | 103 Tr $ | -107 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -23,8 Tr $ | -31 Tr $ | -52,4 Tr $ | -78,4 Tr $ | -55,9 Tr $ | -23,5 Tr $ | -29,4 Tr $ | 69,4 Tr $ | -65,4 Tr $ | 87,3 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 212 Tr $ | 258 Tr $ | 274 Tr $ | 163 Tr $ | 269 Tr $ | 518 Tr $ | 751 Tr $ | 642 Tr $ | 459 Tr $ | 770 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -169 Tr $ | -138 Tr $ | -230 Tr $ | -922 Tr $ | -1,09 T $ | -939 Tr $ | -996 Tr $ | -907 Tr $ | -2,78 T $ | -1,8 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 18,2 Tr $ | 8,89 Tr $ | -7,41 Tr $ | -6,72 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 1,24 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | -1,96 T $ | -2,53 T $ | -738 Tr $ | -6,29 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -17,6 Tr $ | -86 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 1,28 T $ | 2,69 T $ | 1,26 T $ | 0 $ | 5,71 Tr $ | 0 $ | 2,65 Tr $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | -64,7 Tr $ | -58,9 Tr $ | 193 Tr $ | 24,5 Tr $ | 150 Tr $ | 89,5 Tr $ | 67 Tr $ | 73,3 Tr $ | 123 Tr $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -233 Tr $ | -197 Tr $ | -717 Tr $ | -723 Tr $ | -406 Tr $ | -863 Tr $ | -930 Tr $ | -833 Tr $ | -2,67 T $ | -1,89 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -85,5 Tr $ | -1,99 Tr $ | -60,6 Tr $ | -5,19 Tr $ | 539 Tr $ | 1,02 T $ | 315 Tr $ | 193 Tr $ | 106 Tr $ | 1,51 T $ | |
| Cổ tức | -35,9 Tr $ | -39,7 Tr $ | -41,1 Tr $ | -51 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -36,2 Tr $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -3,92 Tr $ | 587 N $ | 563 Tr $ | 316 Tr $ | -6,52 Tr $ | -15,7 Tr $ | 351 Tr $ | 647 Tr $ | 1,08 T $ | -83,2 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -125 Tr $ | -41,1 Tr $ | 865 Tr $ | 263 Tr $ | 540 Tr $ | 1,01 T $ | 672 Tr $ | 3,78 T $ | 1,15 T $ | 1,46 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -22,4 Tr $ | 13,4 Tr $ | -20,1 Tr $ | -3,96 Tr $ | 42,6 Tr $ | 17,3 Tr $ | -94,3 Tr $ | -13,7 Tr $ | -64,1 Tr $ | 259 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -169 Tr $ | 33,6 Tr $ | 402 Tr $ | -301 Tr $ | 447 Tr $ | 687 Tr $ | 399 Tr $ | 3,58 T $ | -1,13 T $ | 605 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 39,3 Tr $ | 120 Tr $ | 44,6 Tr $ | -759 Tr $ | -818 Tr $ | -420 Tr $ | -245 Tr $ | -265 Tr $ | -2,32 T $ | -1,03 T $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng USD như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.