PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ HPSP Co., Ltd. (HPSP)

KOE · Technology · Semiconductors · 94 nhân viên · CEO Choonheung Lee

Giá
42.950,00 ₩ +0,82%
Vốn hóa
3,49 NT ₩
Giá trị doanh nghiệp
3,43 NT ₩
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-18 EPS dự kiến 288,41 ₩

Trong Q2 '26, HPSP Co., Ltd. (HPSP) tạo ra 13,5 T ₩ dòng tiền hoạt động, chi 215 Tr ₩ cho đầu tư vốn và giữ lại 13,3 T ₩ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 92,3 T ₩.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng20,5 T ₩6,42 T ₩21,3 T ₩14,4 T ₩17,1 T ₩33,5 T ₩15,2 T ₩20,7 T ₩13,5 T ₩23,3 T ₩24,9 T ₩24,1 T ₩
Khấu hao & phân bổ342 Tr ₩345 Tr ₩1,06 T ₩1,11 T ₩417 Tr ₩1,02 T ₩1,02 T ₩1,07 T ₩1,11 T ₩1,09 T ₩1,14 T ₩1,2 T ₩
Thù lao bằng cổ phiếu1,26 T ₩1,87 T ₩1,72 T ₩0 ₩1,87 T ₩1,78 T ₩0 ₩0 ₩1,38 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩
Thuế thu nhập hoãn lại-6,95 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩
Thay đổi vốn lưu động3,91 T ₩-1,82 T ₩10,5 T ₩-34,8 T ₩5,5 T ₩9,72 T ₩17,7 T ₩-25,6 T ₩38 T ₩-8,06 T ₩-16,5 T ₩-10,7 T ₩
Các khoản phi tiền mặt khác-1,74 T ₩-7,62 Tr ₩3,95 T ₩-11,6 T ₩6,02 T ₩-777 Tr ₩583 Tr ₩1,55 T ₩-2,54 T ₩330 Tr ₩3,46 T ₩-1,13 T ₩
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh17,3 T ₩7,31 T ₩38,6 T ₩-30,8 T ₩30,9 T ₩45,2 T ₩34,5 T ₩-2,31 T ₩51,4 T ₩16,6 T ₩13 T ₩13,5 T ₩
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-6,89 T ₩-11,7 T ₩-5,37 T ₩-1,56 T ₩-1,96 T ₩-34,4 T ₩-226 Tr ₩-466 Tr ₩-1,66 T ₩-43,5 Tr ₩-322 Tr ₩-215 Tr ₩
Mua lại doanh nghiệp0 ₩0 ₩165 Tr ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩382 Tr ₩-382 Tr ₩
Mua các khoản đầu tư-97,9 T ₩0 ₩-159 T ₩-67 T ₩-110 T ₩-56 T ₩-79,6 T ₩-33 T ₩-65,1 T ₩-60 T ₩-40,1 T ₩-75,2 T ₩
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư65,5 T ₩660 Tr ₩143 T ₩93,4 T ₩193 T ₩25,3 T ₩80 T ₩56,6 T ₩71,4 T ₩13 T ₩25,1 T ₩75,2 T ₩
Đầu tư khác-32,4 T ₩-573 Tr ₩92,6 Tr ₩9,93 Tr ₩-273 Tr ₩292 Tr ₩41,6 Tr ₩-688 N ₩-32,2 Tr ₩-27,3 Tr ₩-1,08 Tr ₩379 Tr ₩
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-39,3 T ₩-11 T ₩-20,8 T ₩24,9 T ₩80,4 T ₩-64,8 T ₩203 Tr ₩23,1 T ₩4,57 T ₩-47 T ₩-15 T ₩-217 Tr ₩
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩-232 Tr ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩
Mua lại cổ phiếu-3,82 T ₩205 Tr ₩0 ₩-21,2 T ₩-65,8 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩
Cổ tức0 ₩0 ₩-7,49 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩-48,2 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩-40,4 T ₩
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-249 Tr ₩-305 Tr ₩-253 Tr ₩-192 Tr ₩-212 Tr ₩-216 Tr ₩-212 Tr ₩-48,5 T ₩-228 Tr ₩-244 Tr ₩-244 Tr ₩-365 Tr ₩
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-4,07 T ₩2,35 T ₩-7,33 T ₩-21,4 T ₩-66 T ₩794 Tr ₩129 Tr ₩-48,5 T ₩-211 Tr ₩262 Tr ₩571 Tr ₩-40,8 T ₩
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền623 Tr ₩-1,83 T ₩4,31 T ₩-1 T ₩-1,66 T ₩6,66 T ₩-122 Tr ₩-2,22 T ₩1,18 T ₩1,05 T ₩1,42 T ₩1,37 T ₩
Thay đổi tiền thuần-25,4 T ₩-3,18 T ₩14,7 T ₩-28,3 T ₩43,6 T ₩-12,1 T ₩34,7 T ₩-29,9 T ₩56,9 T ₩-29,1 T ₩-777 N ₩-26,2 T ₩
Dòng tiền tự do (OCF - capex)10,4 T ₩-4,36 T ₩33,2 T ₩-32,4 T ₩28,6 T ₩10,8 T ₩34,3 T ₩-2,78 T ₩49,7 T ₩16,6 T ₩12,7 T ₩13,3 T ₩

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02