PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Hon Hai Precision Industry Co., Ltd. (Foxconn) (HONHAI)

TAI · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 826.608 nhân viên · CEO Michael Chiang

Giá
251,00 NT$ +2,24%
Vốn hóa
3,53 NT NT$
Giá trị doanh nghiệp
3,92 NT NT$
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-12 EPS dự kiến 4,96 NT$

Trong Q2 '26, Hon Hai Precision Industry Co., Ltd. (Foxconn) (HONHAI) tạo ra -70,9 T NT$ dòng tiền hoạt động, chi 46,7 T NT$ cho đầu tư vốn và giữ lại -116 T NT$ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -38,6 T NT$.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng57,2 T NT$53,1 T NT$32,5 T NT$35 T NT$67,7 T NT$63,3 T NT$59,1 T NT$65,1 T NT$86,9 T NT$45,2 T NT$49,9 T NT$60 T NT$
Khấu hao & phân bổ22,4 T NT$21,3 T NT$20,3 T NT$19,5 T NT$21,6 T NT$26,5 T NT$23,5 T NT$23,5 T NT$25 T NT$25,7 T NT$26,7 T NT$30,3 T NT$
Thù lao bằng cổ phiếu691 Tr NT$615 Tr NT$681 Tr NT$667 Tr NT$264 Tr NT$615 Tr NT$597 Tr NT$885 Tr NT$635 Tr NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Thuế thu nhập hoãn lại0 NT$36,8 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Thay đổi vốn lưu động-975 Tr NT$82,7 T NT$-30 T NT$-17,6 T NT$-138 T NT$98,8 T NT$-110 T NT$2,78 T NT$-150 T NT$177 T NT$-83,7 T NT$-158 T NT$
Các khoản phi tiền mặt khác-13,3 T NT$-35,2 T NT$-5,2 T NT$-12,1 T NT$-13,5 T NT$-4,55 T NT$-24,7 T NT$-19,4 T NT$-33,9 T NT$30,6 T NT$10,9 T NT$-3,12 T NT$
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh66 T NT$159 T NT$18,2 T NT$25,5 T NT$-62,4 T NT$185 T NT$-51,1 T NT$72,9 T NT$-71,4 T NT$278 T NT$3,71 T NT$-70,9 T NT$
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-25 T NT$-45,3 T NT$-36,1 T NT$-30,8 T NT$-33,3 T NT$-43,2 T NT$-43,8 T NT$-33,4 T NT$-35,6 T NT$-68,8 T NT$-43,4 T NT$-46,7 T NT$
Mua lại doanh nghiệp4,01 T NT$7,14 T NT$4,16 T NT$-12,7 T NT$-1,48 T NT$-918 Tr NT$4,49 T NT$476 Tr NT$2,84 T NT$6,5 T NT$1,98 T NT$3,31 T NT$
Mua các khoản đầu tư-44,5 T NT$-66,8 T NT$-1,71 T NT$-54,6 T NT$-139 T NT$-23,6 T NT$-31,8 T NT$24,8 T NT$-71 T NT$-122 T NT$-5,9 T NT$-1,42 T NT$
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư-130 Tr NT$834 Tr NT$15,4 T NT$-9,38 T NT$1,35 T NT$633 Tr NT$141 Tr NT$13,1 T NT$-10,3 T NT$668 Tr NT$6,57 T NT$39,6 T NT$
Đầu tư khác29,2 T NT$21,4 T NT$27 T NT$14,6 T NT$19,6 T NT$4,31 T NT$7,42 T NT$19,1 T NT$25,1 T NT$-119 Tr NT$755 Tr NT$-1,3 T NT$
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-36,3 T NT$-82,8 T NT$8,69 T NT$-92,9 T NT$-153 T NT$-62,7 T NT$-63,6 T NT$24,2 T NT$-89 T NT$-184 T NT$-40 T NT$-6,51 T NT$
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng53,7 T NT$-41,1 T NT$-68,8 T NT$-24,2 T NT$52,9 T NT$32,9 T NT$121 T NT$-44 T NT$217 T NT$24,2 T NT$-10,6 T NT$53 T NT$
Cổ tức-73,5 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$-74,9 T NT$-18,8 Tr NT$-17,9 T NT$66,7 Tr NT$-91,2 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-27,6 T NT$-15 T NT$-19 T NT$-24,6 T NT$-22 T NT$-16,4 T NT$-9,34 T NT$-10,1 T NT$-10,5 T NT$-1,81 T NT$-7,37 T NT$-2,83 T NT$
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-47,4 T NT$-56,1 T NT$-87,8 T NT$-48,7 T NT$-44 T NT$16,5 T NT$93,6 T NT$-54,1 T NT$115 T NT$22,4 T NT$-18 T NT$50,2 T NT$
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền38 T NT$-30,9 T NT$26,7 T NT$1,28 T NT$2,02 T NT$7,55 T NT$13,2 T NT$-102 T NT$39,8 T NT$34,3 T NT$24,2 T NT$3,95 T NT$
Thay đổi tiền thuần20,3 T NT$-10,4 T NT$-34,2 T NT$-115 T NT$-258 T NT$146 T NT$-7,82 T NT$-58,8 T NT$-5,27 T NT$151 T NT$-30,1 T NT$-23,3 T NT$
Dòng tiền tự do (OCF - capex)41,1 T NT$119 T NT$-17,9 T NT$-4,51 T NT$-96,4 T NT$141 T NT$-95,2 T NT$39,2 T NT$-108 T NT$217 T NT$-32,1 T NT$-116 T NT$

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng TWD.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02