PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Lenovo Group Limited (HKEX 0992) (HK0992)

HKSE · Technology · Computer Hardware · 73.500 nhân viên · CEO Yuanqing Yang

Giá
20,94 HK$ +2,15%
Vốn hóa
269 T HK$
Giá trị doanh nghiệp
35 T $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-19

Cuối Q1 '27, Lenovo Group Limited (HKEX 0992) (HK0992) nắm giữ 6,08 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 6,67 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 70,1 T $, tổng nợ phải trả 61,8 T $, vốn chủ sở hữu 7,21 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27
Tài sản
Tiền & tương đương tiền3,74 T $3,47 T $3,56 T $3,91 T $4,18 T $3,93 T $4,73 T $35,4 T $5,11 T $5,22 T $4,89 T $5,91 T $
Đầu tư ngắn hạn62 Tr $66,6 Tr $65,5 Tr $114 Tr $60,2 Tr $136 Tr $115 Tr $647 Tr $95,4 Tr $114 Tr $96,4 Tr $173 Tr $
Các khoản phải thu11,6 T $12,1 T $8,15 T $8,65 T $13 T $13,8 T $10,5 T $117 T $12,6 T $19,4 T $20,6 T $26,9 T $
Hàng tồn kho6,17 T $6,22 T $6,7 T $7,77 T $9,11 T $9,14 T $7,92 T $68,6 T $8,62 T $9,08 T $11,7 T $15,7 T $
Tài sản ngắn hạn khác3,89 T $-15,5 Tr $2,86 T $2,83 T $480 Tr $238 Tr $3,31 T $-4,79 T $5,41 T $88,3 Tr $211 Tr $204 Tr $
Tài sản ngắn hạn23,4 T $23,2 T $22,7 T $24,6 T $28,2 T $28,6 T $27,9 T $234 T $33,2 T $35,4 T $39,2 T $50,6 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)3,16 T $3 T $2,92 T $2,83 T $2,89 T $2,75 T $2,9 T $23,1 T $3,04 T $3,32 T $3,52 T $3,48 T $
Đầu tư dài hạn1,66 T $1,65 T $1,77 T $1,77 T $1,78 T $1,76 T $1,83 T $14,6 T $1,93 T $2,41 T $2,35 T $2,63 T $
Lợi thế thương mại4,89 T $0 $4,9 T $4,84 T $4,97 T $0 $4,85 T $0 $4,95 T $0 $4,93 T $0 $
Tài sản vô hình3,29 T $8,52 T $3,44 T $3,36 T $3,29 T $8,02 T $3,38 T $0 $3,31 T $7,92 T $3,29 T $8,92 T $
Tài sản thuế hoãn lại2,51 T $2,63 T $2,63 T $1,19 Tr $2,79 T $3,19 T $23,8 T $24,4 T $3,08 T $3,41 T $3,76 T $4,06 T $
Tài sản dài hạn khác347 Tr $475 Tr $396 Tr $3,13 T $533 Tr $417 Tr $3,37 T $2,63 T $3,39 T $135 Tr $74,3 Tr $356 Tr $
Tài sản dài hạn15,8 T $16,3 T $16,1 T $15,9 T $16,3 T $16,1 T $16,3 T $130 T $16,6 T $17,2 T $17,9 T $19,5 T $
Tổng tài sản39,3 T $39,5 T $38,7 T $40,5 T $44,5 T $44,7 T $44,2 T $364 T $49,8 T $52,6 T $57,2 T $70,1 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán10,9 T $10,3 T $10,5 T $11,9 T $14,2 T $13,9 T $12 T $111 T $16,1 T $16,7 T $19,2 T $24,4 T $
Chi phí phải trả3,15 T $3,19 T $3,33 T $3,37 T $3,89 T $4,24 T $4,39 T $0 $4,07 T $0 $0 $0 $
Nợ ngắn hạn294 Tr $57,1 Tr $50,4 Tr $1,01 T $1,03 T $1,15 T $1,03 T $1,25 T $48,7 Tr $299 Tr $989 Tr $996 Tr $
Thuế phải nộp345 Tr $402 Tr $275 Tr $350 Tr $482 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại1,56 T $1,58 T $1,51 T $11,1 T $12,1 T $1,6 T $12,2 T $13,4 T $14,2 T $1,88 T $1,99 T $2,09 T $
Nợ ngắn hạn khác11,1 T $11,5 T $10,6 T $12,4 T $6,71 T $15,4 T $12,5 T $116 T $14,2 T $17,1 T $18,2 T $23 T $
Nợ ngắn hạn27,1 T $26,7 T $26,1 T $28,8 T $32,7 T $32,9 T $30 T $246 T $34,5 T $36,9 T $41,4 T $51,8 T $
Nợ dài hạn3,64 T $3,56 T $3,57 T $2,61 T $2,61 T $2,62 T $4,34 T $34,3 T $4,4 T $4,75 T $3,86 T $5,37 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)269 Tr $263 Tr $240 Tr $223 Tr $215 Tr $213 Tr $270 Tr $2,32 T $295 Tr $324 Tr $306 Tr $294 Tr $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)1,46 T $1,56 T $1,54 T $11,4 T $1,64 T $1,54 T $12,7 T $13,6 T $1,92 T $1,9 T $1,97 T $2,12 T $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả428 Tr $456 Tr $447 Tr $3,42 T $453 Tr $522 Tr $2,1 T $1,94 T $251 Tr $314 Tr $311 Tr $374 Tr $
Nợ dài hạn khác2,72 T $852 Tr $816 Tr $2,75 T $770 Tr $697 Tr $2,97 T $-6,66 T $965 Tr $484 Tr $747 Tr $1,85 T $
Nợ dài hạn6,62 T $6,69 T $6,61 T $5,58 T $5,69 T $5,6 T $7,58 T $-6,66 T $7,83 T $7,78 T $7,2 T $10 T $
Tổng nợ phải trả33,7 T $33,4 T $32,6 T $34,4 T $38,4 T $38,5 T $37,6 T $-6,66 T $42,3 T $44,7 T $48,6 T $61,8 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp3,28 T $3,49 T $3,5 T $3,5 T $3,5 T $3,5 T $3,5 T $27,5 T $3,5 T $3,5 T $3,5 T $3,5 T $
Lợi nhuận giữ lại4,75 T $4,97 T $5,21 T $5,43 T $5,32 T $5,87 T $5,97 T $50,7 T $6,32 T $6,71 T $7,25 T $6,22 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-2,7 T $-21,2 T $-3,1 T $-3,92 T $-3,89 T $-3,58 T $-3,95 T $5,52 T $-3,52 T $-2,84 T $-3,23 T $-2,31 T $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông5,13 T $5,05 T $5,58 T $5,02 T $5,48 T $5,57 T $5,52 T $6,66 T $6,29 T $7,07 T $7,64 T $7,21 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)4,32 T $4 T $3,96 T $3,93 T $3,95 T $4,07 T $5,73 T $37,9 T $4,84 T $5,38 T $5,16 T $6,67 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)585 Tr $537 Tr $402 Tr $22,5 Tr $-228 Tr $137 Tr $1 T $2,5 T $-273 Tr $155 Tr $269 Tr $759 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng USD như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.