Báo cáo kết quả kinh doanh Hanmi Semiconductor Co., Ltd. (HANMI)
KSC · Technology · Semiconductors · 737 nhân viên · CEO Dong-Shin Kwak
- Giá
- 191.700,00 ₩ +4,93%
- Vốn hóa
- 18,2 NT ₩
- Giá trị doanh nghiệp
- 18,1 NT ₩
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-06 EPS dự kiến 790,53 ₩
Hanmi Semiconductor Co., Ltd. (HANMI) báo cáo doanh thu 251 T ₩ cho Q2 '26 (+39,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 130 T ₩ (51,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng 108 T ₩. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 551 T ₩.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 31,2 T ₩ | 52,2 T ₩ | 77,3 T ₩ | 123 T ₩ | 209 T ₩ | 150 T ₩ | 147 T ₩ | 180 T ₩ | 166 T ₩ | 83 T ₩ | 50,9 T ₩ | 251 T ₩ | |
| Giá vốn hàng bán | 18,4 T ₩ | 22,2 T ₩ | 38,8 T ₩ | 55,9 T ₩ | 88,1 T ₩ | 62,5 T ₩ | 55,1 T ₩ | 73,6 T ₩ | 79,6 T ₩ | 36,9 T ₩ | 23,8 T ₩ | 96,3 T ₩ | |
| Lợi nhuận gộp | 12,8 T ₩ | 30 T ₩ | 38,5 T ₩ | 67,6 T ₩ | 120 T ₩ | 87,1 T ₩ | 92,3 T ₩ | 106 T ₩ | 86,7 T ₩ | 46,1 T ₩ | 27,1 T ₩ | 155 T ₩ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 3,77 T ₩ | 4,39 T ₩ | 4,31 T ₩ | 4,02 T ₩ | 4,8 T ₩ | 4,72 T ₩ | 4,89 T ₩ | 4,98 T ₩ | 4,59 T ₩ | 4,94 T ₩ | 4,87 T ₩ | 4,56 T ₩ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 4,5 T ₩ | 4,23 T ₩ | 4,06 T ₩ | -4,54 T ₩ | 8,69 T ₩ | 8,4 T ₩ | 11,4 T ₩ | 9,21 T ₩ | 7,54 T ₩ | 7,56 T ₩ | 6,33 T ₩ | 0 ₩ | |
| Quản lý chung & hành chính | 848 Tr ₩ | 881 Tr ₩ | 808 Tr ₩ | 12,6 T ₩ | 1,53 T ₩ | 1,02 T ₩ | 1,13 T ₩ | 893 Tr ₩ | 1,3 T ₩ | 991 Tr ₩ | 1,22 T ₩ | 0 ₩ | |
| Chi phí hoạt động khác | -19,7 T ₩ | 2,57 T ₩ | 552 Tr ₩ | 2,68 T ₩ | 6,07 T ₩ | 1,06 T ₩ | 5,26 T ₩ | 5,11 T ₩ | 5,42 T ₩ | 4,99 T ₩ | 6,21 T ₩ | 5,12 T ₩ | |
| Chi phí hoạt động | -9,87 T ₩ | 11,5 T ₩ | 9,73 T ₩ | 12,1 T ₩ | 21,1 T ₩ | 15,2 T ₩ | 22,7 T ₩ | 20,2 T ₩ | 18,8 T ₩ | 18,5 T ₩ | 18,6 T ₩ | 24,5 T ₩ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,9 T ₩ | 18,5 T ₩ | 28,8 T ₩ | 55,4 T ₩ | 99,3 T ₩ | 71,9 T ₩ | 69,6 T ₩ | 86,3 T ₩ | 67,8 T ₩ | 27,6 T ₩ | 8,46 T ₩ | 130 T ₩ | |
| Thu nhập lãi | 671 Tr ₩ | 2,01 T ₩ | 1,42 T ₩ | 2,11 T ₩ | 977 Tr ₩ | 1,05 T ₩ | 180 Tr ₩ | 1,12 T ₩ | 155 Tr ₩ | 2,55 T ₩ | 49,4 Tr ₩ | 3,19 T ₩ | |
| Chi phí lãi vay | 16,6 Tr ₩ | 18,6 Tr ₩ | 14,9 Tr ₩ | 23 Tr ₩ | 31,4 Tr ₩ | 45,9 Tr ₩ | 30,4 Tr ₩ | 163 Tr ₩ | 178 Tr ₩ | 25,9 Tr ₩ | 24,6 Tr ₩ | 32,8 Tr ₩ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -17,2 T ₩ | -91,2 T ₩ | -61,5 T ₩ | 70,7 T ₩ | 48 T ₩ | 77,5 Tr ₩ | -822 Tr ₩ | -20,2 T ₩ | -20,6 T ₩ | -7,5 T ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 16,4 T ₩ | 91,5 T ₩ | 61,8 T ₩ | -70,7 T ₩ | -48 T ₩ | -123 Tr ₩ | 792 Tr ₩ | -1,71 T ₩ | 20,4 T ₩ | 7,48 T ₩ | 16,6 T ₩ | 14,2 T ₩ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 19,3 T ₩ | 110 T ₩ | 90,3 T ₩ | -15,3 T ₩ | 51,3 T ₩ | 71,8 T ₩ | 70,4 T ₩ | 84,6 T ₩ | 88,3 T ₩ | 35,1 T ₩ | 25,1 T ₩ | 145 T ₩ | |
| Thuế thu nhập | 4,61 T ₩ | 24,5 T ₩ | 20,9 T ₩ | -3,45 T ₩ | 12,9 T ₩ | 15,4 T ₩ | 15,7 T ₩ | 19,9 T ₩ | 22,5 T ₩ | 6,25 T ₩ | 6,05 T ₩ | 36,1 T ₩ | |
| Lợi nhuận ròng | 14,7 T ₩ | 85,4 T ₩ | 69,6 T ₩ | -11,8 T ₩ | 38,4 T ₩ | 56,4 T ₩ | 54,7 T ₩ | 64,7 T ₩ | 65,7 T ₩ | 28,9 T ₩ | 19 T ₩ | 108 T ₩ | |
| EPS (cơ bản) | 150,69 ₩ | 876,94 ₩ | 720,57 ₩ | -123,00 ₩ | 400,00 ₩ | 588,00 ₩ | 577,20 ₩ | 679,75 ₩ | 693,00 ₩ | 304,24 ₩ | 201,00 ₩ | 1.143,15 ₩ | |
| EPS (pha loãng) | 150,69 ₩ | 876,94 ₩ | 720,57 ₩ | -122,59 ₩ | 399,00 ₩ | 589,95 ₩ | 577,20 ₩ | 679,75 ₩ | 690,00 ₩ | 303,02 ₩ | 199,68 ₩ | 1.143,15 ₩ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 97,3 Tr | 97,3 Tr | 96,6 Tr | 96 Tr | 96 Tr | 95,6 Tr | 95,2 Tr | 95,2 Tr | 94,8 Tr | 95,3 Tr | 95,3 Tr | 94,9 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 97,3 Tr | 97,3 Tr | 96,6 Tr | 96,3 Tr | 96,2 Tr | 95,6 Tr | 95,2 Tr | 95,2 Tr | 95,2 Tr | 95,3 Tr | 95,3 Tr | 94,9 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 2,17 T ₩ | 1,89 T ₩ | 2,13 T ₩ | 2,33 T ₩ | 2,54 T ₩ | 2,78 T ₩ | 2,84 T ₩ | 2,92 T ₩ | 2,79 T ₩ | 3 T ₩ | 2,89 T ₩ | 2,91 T ₩ | |
| EBITDA | 22,2 T ₩ | 111 T ₩ | 92,4 T ₩ | -13 T ₩ | 53,9 T ₩ | 74,6 T ₩ | 73,3 T ₩ | 109 T ₩ | 91,2 T ₩ | 30,6 T ₩ | 11,3 T ₩ | 133 T ₩ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 166 T ₩ | 197 T ₩ | 217 T ₩ | 120 T ₩ | 257 T ₩ | 373 T ₩ | 328 T ₩ | 159 T ₩ | 559 T ₩ | 577 T ₩ | |
| Giá vốn hàng bán | 91,5 T ₩ | 109 T ₩ | 120 T ₩ | 70,3 T ₩ | 147 T ₩ | 193 T ₩ | 143 T ₩ | 79,6 T ₩ | 244 T ₩ | 247 T ₩ | |
| Lợi nhuận gộp | 74,8 T ₩ | 88,5 T ₩ | 96,8 T ₩ | 50,1 T ₩ | 111 T ₩ | 180 T ₩ | 185 T ₩ | 79,4 T ₩ | 315 T ₩ | 330 T ₩ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 12,2 T ₩ | 8,35 T ₩ | 11,2 T ₩ | 12,4 T ₩ | 11,8 T ₩ | 18,3 T ₩ | 18,3 T ₩ | 15,9 T ₩ | 17,9 T ₩ | 19,4 T ₩ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 8,09 T ₩ | 11,6 T ₩ | 12,4 T ₩ | 8,49 T ₩ | 14,6 T ₩ | 19,6 T ₩ | 21,1 T ₩ | 16,1 T ₩ | 26,2 T ₩ | 35,7 T ₩ | |
| Quản lý chung & hành chính | 2,09 T ₩ | 2,56 T ₩ | 2,16 T ₩ | 1,98 T ₩ | 1,26 T ₩ | 1,39 T ₩ | 2,24 T ₩ | 3,65 T ₩ | 4,18 T ₩ | 4,31 T ₩ | |
| Chi phí hoạt động khác | 1,77 T ₩ | 2,17 T ₩ | 1,37 T ₩ | 13,5 T ₩ | 16,3 T ₩ | 18,6 T ₩ | 31,6 T ₩ | 9,24 T ₩ | 10,9 T ₩ | 19,5 T ₩ | |
| Chi phí hoạt động | 36,2 T ₩ | 36,8 T ₩ | 40 T ₩ | 36,4 T ₩ | 44 T ₩ | 57,8 T ₩ | 73,2 T ₩ | 44,8 T ₩ | 59,1 T ₩ | 78,9 T ₩ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 38,6 T ₩ | 51,7 T ₩ | 56,8 T ₩ | 21,8 T ₩ | 66,6 T ₩ | 122 T ₩ | 112 T ₩ | 34,6 T ₩ | 255 T ₩ | 251 T ₩ | |
| Thu nhập lãi | 290 Tr ₩ | 879 Tr ₩ | 398 Tr ₩ | 511 Tr ₩ | 340 Tr ₩ | 62,3 Tr ₩ | 759 Tr ₩ | 4,62 T ₩ | 5,56 T ₩ | 4 T ₩ | |
| Chi phí lãi vay | 501 Tr ₩ | 1,56 T ₩ | 249 Tr ₩ | 106 Tr ₩ | 67,6 Tr ₩ | 36,6 Tr ₩ | 121 Tr ₩ | 79,1 Tr ₩ | 115 Tr ₩ | 398 Tr ₩ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -3,01 T ₩ | 35,6 T ₩ | -5,47 T ₩ | 0 ₩ | 2,1 T ₩ | -7,79 T ₩ | -14,9 T ₩ | -306 T ₩ | 56,9 T ₩ | 0 ₩ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 2,51 T ₩ | -37,2 T ₩ | 5,22 T ₩ | 0 ₩ | -1 T ₩ | 13,8 T ₩ | 16 T ₩ | 311 T ₩ | -57 T ₩ | 27 T ₩ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 41,1 T ₩ | 14,5 T ₩ | 62 T ₩ | 24,6 T ₩ | 65,6 T ₩ | 136 T ₩ | 128 T ₩ | 345 T ₩ | 198 T ₩ | 278 T ₩ | |
| Thuế thu nhập | 9,61 T ₩ | 4,98 T ₩ | 12,7 T ₩ | 5,31 T ₩ | 15,5 T ₩ | 31,8 T ₩ | 35,6 T ₩ | 78,1 T ₩ | 45,8 T ₩ | 63,9 T ₩ | |
| Lợi nhuận ròng | 31,4 T ₩ | 9,5 T ₩ | 49,3 T ₩ | 19,3 T ₩ | 50,1 T ₩ | 104 T ₩ | 92,3 T ₩ | 267 T ₩ | 153 T ₩ | 214 T ₩ | |
| EPS (cơ bản) | 299,36 ₩ | 92,50 ₩ | 457,00 ₩ | 191,63 ₩ | 501,84 ₩ | 1.056,71 ₩ | 939,04 ₩ | 2.752,90 ₩ | 1.590,12 ₩ | 2.249,97 ₩ | |
| EPS (pha loãng) | 284,41 ₩ | 92,50 ₩ | 457,00 ₩ | 191,63 ₩ | 501,84 ₩ | 1.056,71 ₩ | 939,04 ₩ | 2.752,90 ₩ | 1.586,15 ₩ | 2.249,97 ₩ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 105 Tr | 103 Tr | 108 Tr | 101 Tr | 99,9 Tr | 98,8 Tr | 98,2 Tr | 97 Tr | 96 Tr | 95,3 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 111 Tr | 103 Tr | 108 Tr | 101 Tr | 99,9 Tr | 98,8 Tr | 98,2 Tr | 97 Tr | 96 Tr | 95,3 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 4,71 T ₩ | 4,95 T ₩ | 5,03 T ₩ | 6,44 T ₩ | 6,13 T ₩ | 6,47 T ₩ | 8,75 T ₩ | 8,65 T ₩ | 9,77 T ₩ | 11,6 T ₩ | |
| EBITDA | 46,3 T ₩ | 21 T ₩ | 67,3 T ₩ | 31,9 T ₩ | 70,7 T ₩ | 137 T ₩ | 136 T ₩ | 349 T ₩ | 208 T ₩ | 263 T ₩ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02