PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Geely Automobile Holdings Limited (GEELY)

HKSE · Consumer Cyclical · Auto - Manufacturers · 73.000 nhân viên · CEO Jia Yue Gan

Giá
13,71 HK$ -0,94%
Vốn hóa
148 T HK$
Giá trị doanh nghiệp
74 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2027-03-24

Geely Automobile Holdings Limited (GEELY) báo cáo doanh thu 171 T CN¥ cho Q2 '26 (+13,9% so với cùng kỳ), lợi nhuận hoạt động 8,77 T CN¥ (5,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng 8,97 T CN¥. Trong hai nửa năm gần nhất, doanh thu đạt 357 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '20Q2 '21Q4 '21Q2 '22Q4 '22Q2 '23Q4 '23Q2 '24Q4 '24Q2 '25Q4 '25Q2 '26
Doanh thu55,3 T CN¥45 T CN¥56,6 T CN¥58,2 T CN¥89,8 T CN¥73,2 T CN¥106 T CN¥107 T CN¥133 T CN¥150 T CN¥186 T CN¥171 T CN¥
Giá vốn hàng bán46,9 T CN¥37,3 T CN¥46,9 T CN¥49,7 T CN¥77,4 T CN¥62,6 T CN¥89,1 T CN¥91,1 T CN¥111 T CN¥126 T CN¥164 T CN¥146 T CN¥
Lợi nhuận gộp8,44 T CN¥7,76 T CN¥9,65 T CN¥8,48 T CN¥12,4 T CN¥10,5 T CN¥16,9 T CN¥16,2 T CN¥22 T CN¥24,7 T CN¥21,7 T CN¥25,4 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển2,02 T CN¥2,3 T CN¥2,3 T CN¥3,27 T CN¥3,5 T CN¥2,99 T CN¥4,82 T CN¥4,55 T CN¥5,87 T CN¥7,33 T CN¥9,84 T CN¥9,07 T CN¥
Bán hàng & tiếp thị2,86 T CN¥2,55 T CN¥3,77 T CN¥3,3 T CN¥4,92 T CN¥4,77 T CN¥7,06 T CN¥6,33 T CN¥6,96 T CN¥8,38 T CN¥12 T CN¥0 CN¥
Quản lý chung & hành chính3,08 T CN¥3,89 T CN¥5,23 T CN¥5,51 T CN¥6,07 T CN¥5,3 T CN¥-1,09 T CN¥8,2 T CN¥-3,3 T CN¥2,9 T CN¥3,58 T CN¥0 CN¥
Chi phí hoạt động khác0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥8,62 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥10,4 Tr CN¥
Chi phí hoạt động7,96 T CN¥8,75 T CN¥11,4 T CN¥12,1 T CN¥14,5 T CN¥13 T CN¥19,5 T CN¥19,1 T CN¥11,4 T CN¥19,3 T CN¥15,8 T CN¥16,6 T CN¥
Lợi nhuận hoạt động474 Tr CN¥-991 Tr CN¥-1,78 T CN¥-3,63 T CN¥-2,05 T CN¥-2,46 T CN¥-2,59 T CN¥-1,9 T CN¥10,7 T CN¥5,38 T CN¥5,84 T CN¥8,77 T CN¥
Thu nhập lãi120 Tr CN¥101 Tr CN¥179 Tr CN¥215 Tr CN¥262 Tr CN¥161 Tr CN¥384 Tr CN¥424 Tr CN¥268 Tr CN¥34,7 Tr CN¥778 Tr CN¥415 Tr CN¥
Chi phí lãi vay0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥680 Tr CN¥338 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)2,02 T CN¥2,3 T CN¥2,3 T CN¥3,27 T CN¥3,16 T CN¥2,99 T CN¥0 CN¥-3,51 T CN¥4,55 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động3,33 T CN¥3,91 T CN¥3,52 T CN¥4,95 T CN¥5,42 T CN¥3,94 T CN¥6,07 T CN¥12,8 T CN¥-3,21 T CN¥5,91 T CN¥2,58 T CN¥1,79 T CN¥
Lợi nhuận trước thuế3,8 T CN¥2,92 T CN¥1,74 T CN¥1,32 T CN¥3,37 T CN¥1,47 T CN¥3,48 T CN¥10,9 T CN¥7,46 T CN¥11,3 T CN¥8,42 T CN¥10,6 T CN¥
Thuế thu nhập546 Tr CN¥512 Tr CN¥-199 Tr CN¥38,7 Tr CN¥-6,39 Tr CN¥201 Tr CN¥-186 Tr CN¥556 Tr CN¥1,05 T CN¥1,83 T CN¥1,67 T CN¥1,53 T CN¥
Lợi nhuận ròng3,24 T CN¥2,38 T CN¥2,47 T CN¥1,55 T CN¥3,71 T CN¥1,57 T CN¥3,74 T CN¥10,6 T CN¥6,03 T CN¥9,29 T CN¥7,13 T CN¥8,97 T CN¥
EPS (cơ bản)0,32 CN¥0,24 CN¥0,24 CN¥0,15 CN¥0,36 CN¥0,15 CN¥0,36 CN¥1,05 CN¥0,59 CN¥0,90 CN¥0,71 CN¥0,83 CN¥
EPS (pha loãng)0,31 CN¥0,24 CN¥0,24 CN¥0,15 CN¥0,36 CN¥0,15 CN¥0,36 CN¥1,04 CN¥0,59 CN¥0,90 CN¥0,69 CN¥0,81 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)9,83 T9,82 T9,95 T10,1 T10,2 T10,2 T10,1 T10,1 T10,1 T10,3 T10,1 T10,8 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)9,83 T9,82 T9,95 T10,1 T10,2 T10,2 T10,1 T10,1 T10,1 T10,3 T10,4 T11,1 T
Khấu hao & phân bổ2,98 T CN¥3,27 T CN¥3,67 T CN¥3,94 T CN¥4,38 T CN¥4,02 T CN¥4,16 T CN¥2,83 T CN¥10,9 T CN¥2,74 T CN¥13,2 T CN¥8,22 T CN¥
EBITDA5,47 T CN¥4,59 T CN¥4,2 T CN¥3,58 T CN¥5,49 T CN¥4,54 T CN¥6,08 T CN¥4,44 T CN¥17 T CN¥8,11 T CN¥19 T CN¥17 T CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.