PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Fujikura Ltd. (FUJIKURA)

JPX · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 50.586 nhân viên · CEO Naoki Okada

Giá
3.900,00 ¥ -0,46%
Vốn hóa
6,46 NT ¥
Giá trị doanh nghiệp
6,38 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q1 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-10 EPS dự kiến 48,57 ¥

Fujikura Ltd. (FUJIKURA) báo cáo doanh thu 402 T ¥ cho Q1 '26 (+50,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 105 T ¥ (26,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng 80,4 T ¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 1,32 NT ¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ2 '23Q3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26
Doanh thu202 T ¥207 T ¥201 T ¥218 T ¥229 T ¥263 T ¥268 T ¥268 T ¥291 T ¥296 T ¥327 T ¥402 T ¥
Giá vốn hàng bán159 T ¥160 T ¥156 T ¥167 T ¥171 T ¥188 T ¥194 T ¥195 T ¥209 T ¥209 T ¥238 T ¥253 T ¥
Lợi nhuận gộp43,1 T ¥46,6 T ¥44,4 T ¥51,7 T ¥58,5 T ¥75,6 T ¥74,7 T ¥73,4 T ¥82,3 T ¥87 T ¥89,6 T ¥149 T ¥
Nghiên cứu & phát triển4,2 T ¥4,2 T ¥4,4 T ¥4,3 T ¥4,3 T ¥4,6 T ¥5,2 T ¥4,5 T ¥4,7 T ¥4,6 T ¥3,03 T ¥4,8 T ¥
Chi phí hoạt động24,9 T ¥26 T ¥26,3 T ¥27,3 T ¥27,8 T ¥34,4 T ¥35,5 T ¥32,3 T ¥33,2 T ¥35 T ¥43,1 T ¥44,1 T ¥
Lợi nhuận hoạt động18,2 T ¥20,7 T ¥18 T ¥24,5 T ¥30,7 T ¥41,1 T ¥39,2 T ¥41,1 T ¥49,1 T ¥52 T ¥46,5 T ¥105 T ¥
Thu nhập lãi234 Tr ¥250 Tr ¥0 ¥366 Tr ¥375 Tr ¥321 Tr ¥507 Tr ¥394 Tr ¥423 Tr ¥482 Tr ¥542 Tr ¥488 Tr ¥
Chi phí lãi vay1,05 T ¥991 Tr ¥909 Tr ¥930 Tr ¥1,14 T ¥412 Tr ¥728 Tr ¥544 Tr ¥584 Tr ¥495 Tr ¥446 Tr ¥296 Tr ¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-236 Tr ¥-4,15 T ¥-3,93 T ¥2,22 T ¥-12,7 T ¥-30 Tr ¥-3,64 T ¥2,59 T ¥-475 Tr ¥9,13 T ¥4,66 T ¥6,54 T ¥
Lợi nhuận trước thuế18 T ¥16,5 T ¥14,1 T ¥26,7 T ¥18 T ¥41,1 T ¥35,6 T ¥43,7 T ¥48,6 T ¥61,2 T ¥51,2 T ¥111 T ¥
Thuế thu nhập3,32 T ¥5,12 T ¥-1,41 T ¥6,64 T ¥7,81 T ¥9,77 T ¥2,71 T ¥11,1 T ¥11,5 T ¥14,9 T ¥5,08 T ¥29,2 T ¥
Lợi nhuận ròng14,1 T ¥10,6 T ¥15,2 T ¥19,1 T ¥9,62 T ¥30,4 T ¥32 T ¥31,3 T ¥35,8 T ¥44,8 T ¥45,2 T ¥80,4 T ¥
EPS (cơ bản)8,50 ¥6,41 ¥9,19 ¥11,55 ¥5,81 ¥18,34 ¥19,35 ¥18,92 ¥21,64 ¥27,05 ¥27,32 ¥48,58 ¥
EPS (pha loãng)8,50 ¥6,41 ¥9,19 ¥11,55 ¥5,81 ¥18,34 ¥19,35 ¥18,92 ¥21,64 ¥27,05 ¥27,32 ¥48,58 ¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,65 T1,65 T1,65 T1,65 T1,66 T1,66 T1,66 T1,66 T1,66 T1,66 T1,66 T1,66 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,65 T1,65 T1,65 T1,65 T1,66 T1,66 T1,66 T1,66 T1,66 T1,66 T1,66 T1,66 T
Khấu hao & phân bổ5,73 T ¥5,73 T ¥6,56 T ¥6,11 T ¥5,52 T ¥7,1 T ¥4,19 T ¥5,86 T ¥6,5 T ¥7,52 T ¥6,67 T ¥6,89 T ¥
EBITDA23,9 T ¥26,4 T ¥24,6 T ¥30,6 T ¥36,2 T ¥48,2 T ¥43,4 T ¥47 T ¥55,6 T ¥59,5 T ¥53,2 T ¥112 T ¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02