Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Foxconn Industrial Internet Co., Ltd. (FOXCONNII)
SHH · Technology · Communication Equipment · 217.084 nhân viên · CEO Hungmeng Cheng
- Giá
- 45,00 CN¥ -0,49%
- Vốn hóa
- 893 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 923 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-03-17
Trong Q3 '26, Foxconn Industrial Internet Co., Ltd. (FOXCONNII) tạo ra -4,05 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 5 T CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại -9,05 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -8,59 T CN¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 7,56 T CN¥ | 4,18 T CN¥ | 4,55 T CN¥ | 6,4 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 10,4 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | 0 CN¥ | 13,1 T CN¥ | 16,6 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,39 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 1,77 T CN¥ | 1,77 T CN¥ | 1,89 T CN¥ | 1,89 T CN¥ | 2,29 T CN¥ | 2,29 T CN¥ | 0 CN¥ | 2,48 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 555 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -12,2 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 11,6 T CN¥ | 0 CN¥ | -17,2 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | -33 T CN¥ | 0 CN¥ | -45,7 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 2,03 T CN¥ | -741 Tr CN¥ | 10,5 T CN¥ | -26 T CN¥ | 50,9 T CN¥ | -593 Tr CN¥ | 43,9 T CN¥ | -17,9 T CN¥ | -5,83 T CN¥ | 25 T CN¥ | -33,2 T CN¥ | -20,7 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 11 T CN¥ | 5,21 T CN¥ | -393 Tr CN¥ | -651 Tr CN¥ | 19,7 T CN¥ | 1,3 T CN¥ | 108 Tr CN¥ | -5,21 T CN¥ | 9,26 T CN¥ | 25 T CN¥ | -17,5 T CN¥ | -4,05 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -3,16 T CN¥ | -2,81 T CN¥ | -2,15 T CN¥ | -2,76 T CN¥ | -3,56 T CN¥ | -3,42 T CN¥ | -2,87 T CN¥ | -3,74 T CN¥ | -7,2 T CN¥ | -3,87 T CN¥ | -5,22 T CN¥ | -5 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 241 Tr CN¥ | 98,9 Tr CN¥ | 289 Tr CN¥ | 6,49 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 444 Tr CN¥ | -325 Tr CN¥ | 36,6 Tr CN¥ | 123 Tr CN¥ | 113 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -790 Tr CN¥ | -345 Tr CN¥ | 252 Tr CN¥ | -120 Tr CN¥ | -796 Tr CN¥ | -31,3 Tr CN¥ | -86,7 Tr CN¥ | -14,7 Tr CN¥ | -14,9 T CN¥ | -51 Tr CN¥ | -3,2 T CN¥ | 3,2 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 626 Tr CN¥ | 1,09 T CN¥ | -37,2 Tr CN¥ | 8,51 Tr CN¥ | -235 Tr CN¥ | 455 Tr CN¥ | -174 Tr CN¥ | 988 Tr CN¥ | 97,6 Tr CN¥ | 325 Tr CN¥ | 16,1 T CN¥ | -14,9 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | -323 Tr CN¥ | 396 Tr CN¥ | -121 Tr CN¥ | -239 N CN¥ | -110 Tr CN¥ | -168 Tr CN¥ | 996 Tr CN¥ | 9,91 Tr CN¥ | -9,91 Tr CN¥ | -3,05 T CN¥ | 3,11 T CN¥ | 15 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -3,4 T CN¥ | -1,57 T CN¥ | -1,76 T CN¥ | -2,87 T CN¥ | -4,7 T CN¥ | -3,16 T CN¥ | -2,14 T CN¥ | -2,32 T CN¥ | -22,3 T CN¥ | -6,61 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | -1,6 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -2,59 T CN¥ | -6,78 T CN¥ | -8,27 T CN¥ | 5,18 T CN¥ | 843 Tr CN¥ | 22,2 T CN¥ | 2,9 T CN¥ | 25,3 T CN¥ | 16,1 T CN¥ | -20,9 T CN¥ | 21,8 T CN¥ | 22 T CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | -15,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -6,94 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -103 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -608 Tr CN¥ | 608 Tr CN¥ | -355 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -253 Tr CN¥ | 253 Tr CN¥ | |
| Cổ tức | -684 Tr CN¥ | -584 Tr CN¥ | -591 Tr CN¥ | -12,2 T CN¥ | -489 Tr CN¥ | -347 Tr CN¥ | -765 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -18 T CN¥ | -7,32 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -221 Tr CN¥ | -470 Tr CN¥ | -175 Tr CN¥ | -869 Tr CN¥ | 56,5 Tr CN¥ | -584 Tr CN¥ | -199 Tr CN¥ | -15,4 T CN¥ | 16,6 T CN¥ | -857 Tr CN¥ | 11,7 T CN¥ | -15,7 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -3,51 T CN¥ | -7,83 T CN¥ | -9,05 T CN¥ | -7,86 T CN¥ | 307 Tr CN¥ | 21,2 T CN¥ | 1,33 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 14,3 T CN¥ | -29 T CN¥ | 20,4 T CN¥ | 6,57 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -397 Tr CN¥ | 614 Tr CN¥ | -267 Tr CN¥ | -606 Tr CN¥ | 728 Tr CN¥ | -75,2 Tr CN¥ | -167 Tr CN¥ | -82 Tr CN¥ | 15 T CN¥ | -370 Tr CN¥ | -15,4 T CN¥ | -3,41 T CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 3,65 T CN¥ | -3,59 T CN¥ | -11,5 T CN¥ | -12 T CN¥ | 16 T CN¥ | 19,3 T CN¥ | -873 Tr CN¥ | 2,89 T CN¥ | 16,2 T CN¥ | -11 T CN¥ | -1,73 T CN¥ | -2,49 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 7,81 T CN¥ | 2,39 T CN¥ | -2,54 T CN¥ | -3,41 T CN¥ | 16,1 T CN¥ | -2,12 T CN¥ | -2,77 T CN¥ | -8,96 T CN¥ | 2,06 T CN¥ | 21,2 T CN¥ | -22,8 T CN¥ | -9,05 T CN¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 14,4 T CN¥ | 16,2 T CN¥ | 16,9 T CN¥ | 18,6 T CN¥ | 17,4 T CN¥ | 20 T CN¥ | 20,1 T CN¥ | 21 T CN¥ | 23,2 T CN¥ | 35,3 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 3,39 T CN¥ | 3,69 T CN¥ | 3,87 T CN¥ | 2,75 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 3,98 T CN¥ | 4,81 T CN¥ | 5,97 T CN¥ | 6,6 T CN¥ | 8,36 T CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 754 Tr CN¥ | 974 Tr CN¥ | 534 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 555 Tr CN¥ | 481 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 265 Tr CN¥ | 159 Tr CN¥ | 782 Tr CN¥ | -158 Tr CN¥ | 301 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -1,04 T CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 2,76 T CN¥ | -53,5 T CN¥ | -607 Tr CN¥ | -16,6 T CN¥ | -14,5 T CN¥ | -16,1 T CN¥ | -12,2 T CN¥ | 12,3 T CN¥ | -11,3 T CN¥ | -42,9 T CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 422 Tr CN¥ | 42,1 T CN¥ | 1,57 T CN¥ | 747 Tr CN¥ | 589 Tr CN¥ | 492 Tr CN¥ | 2,34 T CN¥ | 3,19 T CN¥ | 4,85 T CN¥ | 5,76 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 21 T CN¥ | 8,51 T CN¥ | 22 T CN¥ | 6,44 T CN¥ | 7,69 T CN¥ | 8,72 T CN¥ | 15,4 T CN¥ | 43,1 T CN¥ | 23,8 T CN¥ | 5,47 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -3,18 T CN¥ | -936 Tr CN¥ | -3,68 T CN¥ | -3,06 T CN¥ | -3,61 T CN¥ | -6,04 T CN¥ | -8,09 T CN¥ | -9,19 T CN¥ | -11,3 T CN¥ | -17,2 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 13,7 Tr CN¥ | -53 Tr CN¥ | 1,31 T CN¥ | 328 Tr CN¥ | -70,5 Tr CN¥ | 53,8 Tr CN¥ | -342 Tr CN¥ | 21,6 Tr CN¥ | 31,3 Tr CN¥ | 940 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -3,19 T CN¥ | -4 T CN¥ | -851 Tr CN¥ | -153 Tr CN¥ | -983 Tr CN¥ | -1,8 T CN¥ | -9,24 T CN¥ | -1,69 T CN¥ | -1,01 T CN¥ | -15 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 2,72 T CN¥ | 3,76 T CN¥ | 843 Tr CN¥ | 165 Tr CN¥ | 327 Tr CN¥ | 965 Tr CN¥ | 30,1 Tr CN¥ | 5,39 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | 1,36 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | 1,3 T CN¥ | -1,14 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | -99,8 Tr CN¥ | -2,13 T CN¥ | -285 Tr CN¥ | 2,33 T CN¥ | 901 Tr CN¥ | 257 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -2,34 T CN¥ | -2,37 T CN¥ | -1,37 T CN¥ | -2,82 T CN¥ | -6,46 T CN¥ | -7,1 T CN¥ | -15,3 T CN¥ | -4,56 T CN¥ | -10,9 T CN¥ | -30 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 531 Tr CN¥ | -693 Tr CN¥ | 15,8 T CN¥ | 5,72 T CN¥ | 17 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | -1,73 T CN¥ | -10,2 T CN¥ | -9,03 T CN¥ | 64,5 T CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -36,5 Tr CN¥ | -32,9 Tr CN¥ | -1,79 T CN¥ | -15,1 Tr CN¥ | -103 Tr CN¥ | -355 Tr CN¥ | |
| Cổ tức | -368 Tr CN¥ | -1,96 T CN¥ | -698 Tr CN¥ | -2,56 T CN¥ | -3,97 T CN¥ | -4,97 T CN¥ | -9,89 T CN¥ | -13,3 T CN¥ | -13,8 T CN¥ | -16,7 T CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -22,6 T CN¥ | 6,24 T CN¥ | 9,78 T CN¥ | -436 Tr CN¥ | -4,82 T CN¥ | -1,31 T CN¥ | -661 Tr CN¥ | -1,23 T CN¥ | -1,47 T CN¥ | 5,29 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -22,5 T CN¥ | 3,59 T CN¥ | 24,9 T CN¥ | 2,72 T CN¥ | 8,16 T CN¥ | 4,77 T CN¥ | -14,1 T CN¥ | -24,7 T CN¥ | -24,4 T CN¥ | 47,4 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 301 Tr CN¥ | -384 Tr CN¥ | 426 Tr CN¥ | 96,8 Tr CN¥ | -668 Tr CN¥ | -613 Tr CN¥ | 2,11 T CN¥ | 399 Tr CN¥ | 468 Tr CN¥ | 14,7 T CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | -3,56 T CN¥ | 9,35 T CN¥ | 45,9 T CN¥ | 6,44 T CN¥ | 8,72 T CN¥ | 5,78 T CN¥ | -11,9 T CN¥ | 14,2 T CN¥ | -11 T CN¥ | 37,6 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 17,8 T CN¥ | 7,58 T CN¥ | 18,3 T CN¥ | 3,38 T CN¥ | 4,09 T CN¥ | 2,69 T CN¥ | 7,27 T CN¥ | 33,9 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | -11,8 T CN¥ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01