Báo cáo kết quả kinh doanh Bending Spoons S.p.A. (BSP)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 2.187 nhân viên · CEO Luca Ferrari
- Giá
- 45,52 $ -2,69%
- Vốn hóa
- 28,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 33,1 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-13
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-12 EPS dự kiến 0,32 $
Bending Spoons S.p.A. (BSP) báo cáo doanh thu 704 Tr $ cho Q2 '26 (+126,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 240 Tr $ (34,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng 177 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt –.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q1 '25 | Q2 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 259 Tr $ | 311 Tr $ | 601 Tr $ | 704 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 93,5 Tr $ | 107 Tr $ | 193 Tr $ | 242 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 165 Tr $ | 204 Tr $ | 408 Tr $ | 462 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 43,8 Tr $ | 19,4 Tr $ | 94,4 Tr $ | 58,2 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 37,3 Tr $ | 30,7 Tr $ | 58,6 Tr $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 89 Tr $ | 53,8 Tr $ | 135 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 2 N $ | 0 $ | 1 N $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 170 Tr $ | 104 Tr $ | 288 Tr $ | 222 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -4,62 Tr $ | 101 Tr $ | 120 Tr $ | 240 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 19,3 Tr $ | 35,7 Tr $ | 93,2 Tr $ | 108 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 3,99 Tr $ | 2,75 Tr $ | -49,3 Tr $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -23,3 Tr $ | -38,5 Tr $ | -43,8 Tr $ | -89,5 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -27,9 Tr $ | 62,1 Tr $ | 76,3 Tr $ | 151 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 84,3 Tr $ | -3,11 Tr $ | 48,9 Tr $ | -26,2 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -112 Tr $ | 65,3 Tr $ | 27,5 Tr $ | 177 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,19 $ | 0,11 $ | 0,05 $ | 0,29 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,19 $ | 0,10 $ | 0,04 $ | 0,29 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 590 Tr | 598 Tr | 549 Tr | 620 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 590 Tr | 634 Tr | 687 Tr | 620 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 30,8 Tr $ | 0 $ | 70,1 Tr $ | 83,8 Tr $ | |
| EBITDA | 22,1 Tr $ | 97,9 Tr $ | 240 Tr $ | 324 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 387 Tr $ | 671 Tr $ | 1,31 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 151 Tr $ | 242 Tr $ | 449 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 237 Tr $ | 429 Tr $ | 857 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 51,8 Tr $ | 92,6 Tr $ | 121 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 42,6 Tr $ | 79,2 Tr $ | 132 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 57,8 Tr $ | 130 Tr $ | 327 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | -1 N $ | 1 N $ | |
| Chi phí hoạt động | 152 Tr $ | 301 Tr $ | 579 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 84,3 Tr $ | 127 Tr $ | 278 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 17,2 Tr $ | 32,6 Tr $ | 143 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 9,59 Tr $ | -10,1 Tr $ | 24,1 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -26,8 Tr $ | -22,5 Tr $ | -167 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 57,5 Tr $ | 105 Tr $ | 111 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -103 Tr $ | 15,8 Tr $ | 111 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 161 Tr $ | 89,5 Tr $ | -136 N $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,32 $ | 0,16 $ | 0,00 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,31 $ | 0,15 $ | 0,00 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 502 Tr | 559 Tr | 587 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 519 Tr | 597 Tr | 599 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 34,9 Tr $ | 89,2 Tr $ | 157 Tr $ | |
| EBITDA | 110 Tr $ | 227 Tr $ | 411 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02