PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ BOE Technology Group Co., Ltd. (BOETECH)

SHZ · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 109.895 nhân viên · CEO Qiang Feng

Giá
4,34 CN¥ -2,69%
Vốn hóa
161 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
240 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-06 EPS dự kiến 0,04 CN¥

Trong Q3 '26, BOE Technology Group Co., Ltd. (BOETECH) tạo ra 9,69 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 6,8 T CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 2,89 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 14 T CN¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng1,53 T CN¥984 Tr CN¥1,3 T CN¥1,03 T CN¥2,01 T CN¥1,61 T CN¥1,63 T CN¥1,35 T CN¥1,26 T CN¥1,71 T CN¥3,54 T CN¥-996 Tr CN¥
Khấu hao & phân bổ8,89 T CN¥9,36 T CN¥9,36 T CN¥9,85 T CN¥9,85 T CN¥9,71 T CN¥9,71 T CN¥9,62 T CN¥9,62 T CN¥9 T CN¥9 T CN¥0 CN¥
Thù lao bằng cổ phiếu307 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥70,3 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thuế thu nhập hoãn lại5,36 T CN¥0 CN¥-344 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thay đổi vốn lưu động-5,66 T CN¥0 CN¥2,98 T CN¥-2,98 T CN¥-6,04 T CN¥0 CN¥-2,88 T CN¥0 CN¥-4,48 T CN¥0 CN¥-3,45 T CN¥0 CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác4,83 T CN¥5,88 T CN¥-4,65 T CN¥1,09 T CN¥8,05 T CN¥2,42 T CN¥524 Tr CN¥13 T CN¥5,58 T CN¥1,99 T CN¥1,95 T CN¥10,7 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh15,2 T CN¥16,2 T CN¥8,65 T CN¥8,99 T CN¥13,9 T CN¥13,7 T CN¥8,99 T CN¥14,4 T CN¥12 T CN¥12,7 T CN¥11 T CN¥9,69 T CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-9,7 T CN¥-4,99 T CN¥-7,33 T CN¥-11,2 T CN¥-10,5 T CN¥-9,05 T CN¥-12,3 T CN¥-8,7 T CN¥-10,1 T CN¥-9,04 T CN¥-5,52 T CN¥-6,8 T CN¥
Mua lại doanh nghiệp-5,47 T CN¥340 Tr CN¥1,79 T CN¥631 Tr CN¥1,81 T CN¥2,78 T CN¥1,46 T CN¥843 Tr CN¥-2,71 T CN¥1,38 T CN¥588 Tr CN¥593 Tr CN¥
Mua các khoản đầu tư-29,2 T CN¥-13,8 T CN¥-8,7 T CN¥-8,82 T CN¥-29,9 T CN¥-11,2 T CN¥-14 T CN¥-9,41 T CN¥-5,56 T CN¥-8,26 T CN¥-9,93 T CN¥-7,14 T CN¥
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư12 T CN¥8,55 T CN¥9,97 T CN¥10,6 T CN¥30,3 T CN¥12,8 T CN¥12,4 T CN¥7,41 T CN¥6,19 T CN¥6,59 T CN¥9,92 T CN¥3,9 T CN¥
Đầu tư khác6,61 T CN¥496 Tr CN¥-1,83 T CN¥1,98 T CN¥475 Tr CN¥340 Tr CN¥-281 Tr CN¥-82,1 Tr CN¥181 Tr CN¥23,1 Tr CN¥-23,1 Tr CN¥122 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-25,8 T CN¥-9,4 T CN¥-6,11 T CN¥-7,45 T CN¥-9,69 T CN¥-7,05 T CN¥-14,2 T CN¥-9,94 T CN¥-9,25 T CN¥-9,31 T CN¥-4,97 T CN¥-9,33 T CN¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng-6,57 T CN¥-2,05 T CN¥391 Tr CN¥-3,34 T CN¥3,08 T CN¥-11,5 T CN¥5,04 T CN¥3,77 T CN¥-937 Tr CN¥2,07 T CN¥-2,5 T CN¥-2,09 T CN¥
Mua lại cổ phiếu0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-1 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-4,54 T CN¥4,54 T CN¥
Cổ tức-2,3 T CN¥-1,75 T CN¥-2,02 T CN¥-1,63 T CN¥-906 Tr CN¥-1,3 T CN¥-2,77 T CN¥0 CN¥-833 Tr CN¥-847 Tr CN¥-3,06 T CN¥0 CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)8,99 T CN¥146 Tr CN¥1,45 T CN¥583 Tr CN¥1,52 T CN¥2,76 T CN¥-6,01 T CN¥-1,69 T CN¥1,39 T CN¥-142 Tr CN¥-487 Tr CN¥-11,2 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính116 Tr CN¥-3,65 T CN¥-171 Tr CN¥-4,39 T CN¥2,7 T CN¥-10 T CN¥-3,74 T CN¥2,08 T CN¥-381 Tr CN¥1,08 T CN¥-8,53 T CN¥-10,8 T CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền-399 Tr CN¥87,1 Tr CN¥237 Tr CN¥-416 Tr CN¥434 Tr CN¥-44,3 Tr CN¥99,9 Tr CN¥-1,62 T CN¥-306 Tr CN¥-2,39 T CN¥470 Tr CN¥1,56 T CN¥
Thay đổi tiền thuần-10,9 T CN¥3,26 T CN¥2,6 T CN¥-3,27 T CN¥7,31 T CN¥-3,38 T CN¥-8,82 T CN¥4,89 T CN¥2,11 T CN¥2,07 T CN¥-1,99 T CN¥-8,92 T CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)7,35 T CN¥11,3 T CN¥1,68 T CN¥-2,22 T CN¥3,36 T CN¥4,69 T CN¥-3,29 T CN¥5,67 T CN¥1,99 T CN¥3,65 T CN¥5,52 T CN¥2,89 T CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02