PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Asia Vital Components Co., Ltd. (AVC)

TAI · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 11.131 nhân viên · CEO Ching-Hang Shen

Giá
3.060,00 NT$ -1,13%
Vốn hóa
1,2 NT NT$
Giá trị doanh nghiệp
1,16 NT NT$
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-06 EPS dự kiến 28,09 NT$

Trong Q2 '26, Asia Vital Components Co., Ltd. (AVC) tạo ra 13 T NT$ dòng tiền hoạt động, chi 4,91 T NT$ cho đầu tư vốn và giữ lại 9,57 T NT$ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 40,3 T NT$.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng2,22 T NT$2,49 T NT$1,56 T NT$1,95 T NT$2,32 T NT$2,34 T NT$4,62 T NT$5,9 T NT$8,22 T NT$6,64 T NT$7,92 T NT$9,57 T NT$
Khấu hao & phân bổ516 Tr NT$533 Tr NT$557 Tr NT$593 Tr NT$629 Tr NT$683 Tr NT$761 Tr NT$740 Tr NT$830 Tr NT$914 Tr NT$1,01 T NT$1,14 T NT$
Thù lao bằng cổ phiếu0 NT$28,7 Tr NT$278 Tr NT$0 NT$0 NT$0 NT$161 Tr NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Thuế thu nhập hoãn lại0 NT$-90,9 Tr NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Thay đổi vốn lưu động1,08 T NT$695 Tr NT$-223 Tr NT$-12,7 Tr NT$-1,3 T NT$-5,03 T NT$-403 Tr NT$-1,88 T NT$2,45 T NT$2,25 T NT$-131 Tr NT$2,51 T NT$
Các khoản phi tiền mặt khác-25,1 Tr NT$208 Tr NT$3,23 T NT$-471 Tr NT$1,42 T NT$2,68 T NT$566 Tr NT$-923 Tr NT$652 Tr NT$4,06 T NT$3,96 T NT$-194 Tr NT$
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh3,79 T NT$3,87 T NT$3,11 T NT$2,06 T NT$3,08 T NT$671 Tr NT$5,71 T NT$3,84 T NT$12,2 T NT$13,9 T NT$12,8 T NT$13 T NT$
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-580 Tr NT$-1,02 T NT$-1,15 T NT$-1,13 T NT$-1,57 T NT$-1,52 T NT$-1,36 T NT$-1,85 T NT$-2,6 T NT$-3,57 T NT$-6,44 T NT$-4,91 T NT$
Mua lại doanh nghiệp-195 Tr NT$1,85 T NT$640 N NT$4,89 Tr NT$-313 Tr NT$60 N NT$97 N NT$2,23 Tr NT$197 Tr NT$661 N NT$1,1 Tr NT$4,06 Tr NT$
Mua các khoản đầu tư-30 Tr NT$0 NT$0 NT$0 NT$-439 Tr NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$-46 Tr NT$
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư195 Tr NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Đầu tư khác-201 Tr NT$-2,17 T NT$-6,77 Tr NT$-371 Tr NT$-345 Tr NT$-818 Tr NT$-854 Tr NT$-678 Tr NT$-2,38 T NT$-691 Tr NT$-231 Tr NT$-7,81 Tr NT$
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-810 Tr NT$-1,34 T NT$-1,15 T NT$-1,5 T NT$-2,67 T NT$-2,34 T NT$-2,21 T NT$-2,53 T NT$-4,79 T NT$-4,27 T NT$-6,67 T NT$-4,96 T NT$
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng701 Tr NT$173 Tr NT$-390 Tr NT$43,7 Tr NT$2,65 T NT$1,72 T NT$554 Tr NT$798 Tr NT$5,99 T NT$3,58 T NT$2,27 T NT$1,45 T NT$
Cổ tức-1,91 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$-2,68 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$-3,88 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-253 Tr NT$1,78 T NT$-66,9 Tr NT$-86,2 Tr NT$-389 Tr NT$-101 Tr NT$-104 Tr NT$-95,1 Tr NT$-93,1 Tr NT$-92,8 Tr NT$-160 Tr NT$-123 Tr NT$
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-1,47 T NT$1,95 T NT$-457 Tr NT$-42,5 Tr NT$-210 Tr NT$1,63 T NT$473 Tr NT$703 Tr NT$2,21 T NT$3,56 T NT$2,13 T NT$1,34 T NT$
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền446 Tr NT$-436 Tr NT$382 Tr NT$157 Tr NT$309 Tr NT$-45,3 Tr NT$604 Tr NT$-3,56 T NT$1,54 T NT$70,3 Tr NT$628 Tr NT$-278 Tr NT$
Thay đổi tiền thuần1,95 T NT$4,05 T NT$1,94 T NT$449 Tr NT$505 Tr NT$-89,3 Tr NT$4,57 T NT$-1,55 T NT$11,1 T NT$13,2 T NT$8,84 T NT$9,12 T NT$
Dòng tiền tự do (OCF - capex)3,21 T NT$2,84 T NT$1,96 T NT$1,33 T NT$1,5 T NT$-853 Tr NT$4,34 T NT$1,98 T NT$9,55 T NT$12,1 T NT$9,1 T NT$9,57 T NT$

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng TWD.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02